Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
87060050 | - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.05 | - For vehicles of heading 87.05 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8707 | Thân xe (kể cả ca-bin), dùng cho xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05. | Bodies (including cabs), for the motor vehicles of headings 87.01 to 87.05. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
870710 | - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03: | - For the vehicles of heading 87.03: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87071010 | - - Dùng cho xe đua cỡ nhỏ và xe chơi gôn (kể cả xe golf buggies) và các loại xe tương tự | - - For go-karts and golf cars (including golf buggies) and similar vehicles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87071020 | - - Dùng cho ô tô cứu thương | - - For ambulances | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87071030 | - - Dùng cho xe được thiết kế đặc biệt để đi trên tuyết | - - For vehicles specially designed for travelling on snow | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87071090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
870790 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87079010 | - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | - - For vehicles of heading 87.01 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87079011 | - - - Cabin lái dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.20 | - - - Driver's cabin for vehicles of subheading 8701.20 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87079019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87079021 | - - - Dùng cho ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | - - - For motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87079029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87079030 | - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.05 | - - For vehicles of heading 87.05 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87079040 | - - Cabin lái dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ | - - Driver's cabin for dumpers designed for off-highway use | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87079090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8708 | Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05. | Parts and accessories of the motor vehicles of headings 87.01 to 87.05. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
870810 | - Thanh chắn chống va đập (ba đờ xốc) và bộ phận của nó: | - Bumpers and parts thereof: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87081010 | - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | - - For vehicles of heading 87.01 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87081020 | - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 và 87.04 (trừ phân nhóm 8704.10) | 20 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87081030 | - - Dùng cho xe cứu thương | 30 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87081040 | - - Dùng cho xe thuộc các phân nhóm từ 8703.21 đến 8703.23; 8703.31 hoặc 8703.32 (trừ xe cứu thương) | 40 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87081050 | - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8703.24 hoặc 8703.33 (trừ xe cứu thương) | 50 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87081060 | - - Dùng cho xe thuộc nhóm 8704.10 hoặc nhóm 87.05 | 60 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87081090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
870821 | - - Dây đai an toàn: (- Bộ phận và phụ tùng khác của thân xe (kể cả ca-bin):) | 87 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87082100 | - - Dây đai an toàn | - - Safety seat belts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87082110 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | 10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87082120 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 và 87.04 (trừ phân nhóm 8704.10) | 20 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87082130 | - - - Dùng cho xe cứu thương | 30 | 31/12/2003 | 30/12/2010 |