Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
87082140- - - Dùng cho xe thuộc các phân nhóm từ 8703.21 đến 8703.23; 8703.31 hoặc 8703.32 (trừ xe cứu thương)4031/12/200330/12/2010
87082150- - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8703.24 hoặc 8703.33 (trừ xe cứu thương)5031/12/200330/12/2010
87082160- - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 hoặc nhóm 87.056031/12/200330/12/2010
87082190- - - Loại khác9031/12/200330/12/2010
870822- - Kính chắn gió phía trước (kính chắn gió), kính cửa phía sau và các kính cửa khác được mô tả tại Chú giải Phân nhóm 1 Chương này:- - Front windscreens (windshields), rear windows and other windows specified in Subheading Note 1 to this Chapter:TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
87082210- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01- - - For vehicles of heading 87.01TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
87082220- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03- - - For vehicles of heading 87.03TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
87082230- - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.04 hoặc 87.05- - - For vehicles of heading 87.02, 87.04 or 87.05TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
870829- - Loại khác:- - Other:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87082911- - - - Dùng cho các loại xe thuộc nhóm 87.01- - - - For vehicles of heading 87.01TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87082912- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 (trừ phân nhóm 8701.10 hoặc 8701.90) (máy kéo nông nghiệp)1231/12/200330/12/2010
87082912 - - - - Các bộ phận của cửa xe: Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 - - - - Components of door trim assemblies: For vehicles of heading 87.03Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
87082913- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 và 87.04 (trừ phân nhóm 8704.10)1331/12/200330/12/2010
87082914- - - - Dùng cho xe cứu thương1431/12/200330/12/2010
87082914 - - - - Các bộ phận của cửa xe: Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 - - - - Components of door trim assemblies: For vehicles of heading 87.02 or 87.04Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
87082915- - - - Đỡ tay trên cửa xe dùng cho xe thuộc nhóm 87.03- - - - Door armrests for vehicles of heading 87.03TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87082916- - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03- - - - Other, for vehicles of heading 87.03TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87082917- - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10- - - - For vehicles of subheading 8704.10TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
87082918- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04- - - - For vehicles of heading 87.02 or other vehicles of heading 87.04TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
87082919- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
87082920- - - Bộ phận của dây đai an toàn- - - Parts of safety seat beltsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
87082991- - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.10 hoặc 8701.90 (chỉ máy kéo nông nghiệp) (- - - Loại khác:)9131/12/200330/12/2010
87082992- - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01- - - - For vehicles of heading 87.01TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
87082993- - - - - Phụ kiện trang trí nội thất; chắn bùn (SEN)- - - - - Interior trim fittings; mudguardsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
87082994- - - - - Thanh chống nắp ca pô- - - - - Hood rodsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
87082995- - - - - Loại khác- - - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
87082996- - - - - Phụ kiện trang trí nội thất; chắn bùn (SEN)- - - - - Interior trim fittings; mudguardsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
87082997- - - - - Thanh chống nắp ca pô- - - - - Hood rodsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
87082998- - - - - Loại khác- - - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
87082999- - - - Loại khác- - - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ