Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
87082140 | - - - Dùng cho xe thuộc các phân nhóm từ 8703.21 đến 8703.23; 8703.31 hoặc 8703.32 (trừ xe cứu thương) | 40 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87082150 | - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8703.24 hoặc 8703.33 (trừ xe cứu thương) | 50 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87082160 | - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 hoặc nhóm 87.05 | 60 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87082190 | - - - Loại khác | 90 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
870822 | - - Kính chắn gió phía trước (kính chắn gió), kính cửa phía sau và các kính cửa khác được mô tả tại Chú giải Phân nhóm 1 Chương này: | - - Front windscreens (windshields), rear windows and other windows specified in Subheading Note 1 to this Chapter: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87082210 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | - - - For vehicles of heading 87.01 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87082220 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | - - - For vehicles of heading 87.03 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87082230 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.04 hoặc 87.05 | - - - For vehicles of heading 87.02, 87.04 or 87.05 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
870829 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87082911 | - - - - Dùng cho các loại xe thuộc nhóm 87.01 | - - - - For vehicles of heading 87.01 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87082912 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 (trừ phân nhóm 8701.10 hoặc 8701.90) (máy kéo nông nghiệp) | 12 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87082912 | - - - - Các bộ phận của cửa xe: Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | - - - - Components of door trim assemblies: For vehicles of heading 87.03 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87082913 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 và 87.04 (trừ phân nhóm 8704.10) | 13 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87082914 | - - - - Dùng cho xe cứu thương | 14 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87082914 | - - - - Các bộ phận của cửa xe: Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 | - - - - Components of door trim assemblies: For vehicles of heading 87.02 or 87.04 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87082915 | - - - - Đỡ tay trên cửa xe dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | - - - - Door armrests for vehicles of heading 87.03 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87082916 | - - - - Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03 | - - - - Other, for vehicles of heading 87.03 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87082917 | - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 | - - - - For vehicles of subheading 8704.10 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87082918 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04 | - - - - For vehicles of heading 87.02 or other vehicles of heading 87.04 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87082919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87082920 | - - - Bộ phận của dây đai an toàn | - - - Parts of safety seat belts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87082991 | - - - - Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.10 hoặc 8701.90 (chỉ máy kéo nông nghiệp) (- - - Loại khác:) | 91 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87082992 | - - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01 | - - - - For vehicles of heading 87.01 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87082993 | - - - - - Phụ kiện trang trí nội thất; chắn bùn (SEN) | - - - - - Interior trim fittings; mudguards | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87082994 | - - - - - Thanh chống nắp ca pô | - - - - - Hood rods | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87082995 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87082996 | - - - - - Phụ kiện trang trí nội thất; chắn bùn (SEN) | - - - - - Interior trim fittings; mudguards | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87082997 | - - - - - Thanh chống nắp ca pô | - - - - - Hood rods | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87082998 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87082999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |