87046029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87046091 | - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấn | - - - g.v.w. exceeding 5 t but not exceeding 10 t | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87046092 | - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn | - - - g.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 t | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87046093 | - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 45 tấn | - - - g.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 45 t | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87046094 | - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn | - - - g.v.w. exceeding 45 t | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
870490 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87049010 | - - Dạng CKD | - - Completely Knocked Down | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87049011 | - - - - Xe tải van; xe tải pick - up và các loại xe tương tự (- - - Tổng trọng lượng có tải tối đa không quá 5 tấn:) | 11 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87049012 | - - - - Xe tải thông thường (Ordinary lorries) | 12 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87049019 | - - - - Loại khác | 19 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87049021 | - - - - Xe tải van; xe tải pick - up và các loại xe tương tự (- - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 5 tấn nhưng không quá 24 tấn:) | 21 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87049022 | - - - - Xe tải thông thường (Ordinary lorries) | 22 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87049029 | - - - - Loại khác | 29 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87049031 | - - - - Xe tải van; xe tải pick - up và các loại xe tương tự (- - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 24 tấn:) | 31 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87049032 | - - - - Xe tải thông thường (Ordinary lorries) | 32 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87049039 | - - - - Loại khác | 39 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87049041 | - - - - Xe tải van; xe tải pick - up và các loại xe tương tự (- - - Tổng trọng lượng có tải tối đa không quá 5 tấn:) | 41 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87049042 | - - - - Xe tải thông thường (Ordinary lorries) | 42 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87049049 | - - - - Loại khác | 49 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87049051 | - - - - Xe tải van; xe tải pick - up và các loại xe tương tự (- - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 5 tấn nhưng không quá 24 tấn:) | 51 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87049052 | - - - - Xe tải thông thường (Ordinary lorries) | 52 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87049059 | - - - - Loại khác | 59 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87049061 | - - - - Xe tải van; xe tải pick - up và các loại xe tương tự (- - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 24 tấn:) | 61 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87049062 | - - - - Xe tải thông thường (Ordinary lorries) | 62 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87049069 | - - - - Loại khác | 69 | | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
87049091 | - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn | - - - g.v.w. not exceeding 5 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87049092 | - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 10 tấn | - - - g.v.w. exceeding 5 t but not exceeding 10 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87049093 | - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn | - - - g.v.w. exceeding 10 t but not exceeding 20 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87049094 | - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 45 tấn | - - - g.v.w. exceeding 20 t but not exceeding 45 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87049095 | - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn | - - - g.v.w. exceeding 45 t | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |