Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
87043288 | - - - - - Xe thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải | 88 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87043289 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87043291 | - - - - - Ô tô đông lạnh (1) | - - - - - Refrigerated lorries (trucks) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87043292 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87043293 | - - - - - Ô tô đông lạnh (1) | - - - - - Refrigerated lorries (trucks) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87043294 | - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải | - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87043295 | - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn | - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87043296 | - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị | - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87043297 | - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) | - - - - - Hooklift lorries (trucks) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87043298 | - - - - - Ô tô tự đổ | - - - - - Dumpers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87043299 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
870441 | - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn: | - - g.v.w. not exceeding 5 tonnes: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87044111 | - - - - Ô tô tải đông lạnh (1) | - - - - Refrigerated lorries (trucks) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87044119 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87044121 | - - - - Ô tô tải đông lạnh (1) | - - - - Refrigerated lorries (trucks) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87044122 | - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải | - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87044123 | - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn | - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87044124 | - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị | - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87044125 | - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) | - - - - Hooklift lorries (trucks) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87044126 | - - - - Ô tô pick-up (1) | - - - - Pick-up trucks | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87044127 | - - - - Xe ba bánh (SEN) | - - - - Three-wheeled vehicles | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87044129 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
870442 | - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 20 tấn: | - - g.v.w. exceeding 5 tonnes but not exceeding 20 tonnes: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87044211 | - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1) | - - - - - Refrigerated lorries (trucks) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87044219 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87044221 | - - - - - Ô tô tải đông lạnh (1) | - - - - - Refrigerated lorries (trucks) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87044222 | - - - - - Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải | - - - - - Refuse/garbage collection vehicles having a refuse compressing device | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87044223 | - - - - - Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn | - - - - - Tanker vehicles; bulk-cement lorries (trucks) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87044224 | - - - - - Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị | - - - - - Armoured cargo vehicles for transporting valuables | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87044225 | - - - - - Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) | - - - - - Hooklift lorries (trucks) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |