Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|
87037075 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc | 28/12/2022 |
87037076 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc | 28/12/2022 |
87037077 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc | 03/10/2021 |
87037081 | - - - - Loại dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc | 28/12/2022 |
87037082 | - - - - Loại dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc | 28/12/2022 |
87037083 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc | 28/12/2022 |
87037084 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc | 28/12/2022 |
87037085 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc | 28/12/2022 |
87037086 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc | 28/12/2022 |
87037087 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc | 28/12/2022 |
87037091 | - - - - Loại dung tích xi lanh không quá 1.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,000 cc | 28/12/2022 |
87037092 | - - - - Loại dung tích xi lanh trên 1.000 cc nhưng không quá 1.500 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,000 cc but not exceeding 1,500 cc | 28/12/2022 |
87037093 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.500 cc nhưng không quá 1.800 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,500 cc but not exceeding 1,800 cc | 28/12/2022 |
87037094 | - - - - Dung tích xi lanh trên 1.800 cc nhưng không quá 2.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 1,800 cc but not exceeding 2,000 cc | 28/12/2022 |
87037095 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 2.500 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,000 cc but not exceeding 2,500 cc | 28/12/2022 |
87037096 | - - - - Dung tích xi lanh trên 2.500 cc nhưng không quá 3.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 2,500 cc but not exceeding 3,000 cc | 28/12/2022 |
87037097 | - - - - Dung tích xi lanh trên 3.000 cc | - - - - Of a cylinder capacity exceeding 3,000 cc | 28/12/2022 |
870380 | - Xe khác, loại chỉ sử dụng động cơ điện để tạo động lực: | - Other vehicles, with only electric motor for propulsion: | 28/12/2022 |
87038011 | - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | - - - Go-karts | 28/12/2022 |
87038012 | - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | - - - All-Terrain Vehicles (ATV) | 03/10/2021 |
87038013 | - - - Ô tô cứu thương | - - - Ambulances | 03/10/2021 |
87038014 | - - - Ô tô tang lễ | - - - Hearses | 03/10/2021 |
87038015 | - - - Ô tô chở phạm nhân | - - - Prison vans | 03/10/2021 |
87038016 | - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | - - - Motor-homes | 03/10/2021 |
87038017 | - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | - - - Sedan | 03/10/2021 |
87038018 | - - - Ô tô loại khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) | - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans) | 03/10/2021 |
87038019 | - - - Loại khác | - - - Other | 03/10/2021 |
87038098 | - - - Ô tô loại khác (kể cả ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô thể thao, nhưng không kể ô tô van) | - - - Other motor cars (including station wagons and sports cars, but not including vans) | 28/12/2022 |
87038099 | - - - Loại khác | - - - Other | 28/12/2022 |
870390 | - Loại khác: | - Other: | 28/12/2022 |