Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
87033116 | - - - - Ô tô nhà ở lưu động (có nội thất được thiết kế như căn hộ) (Motor-homes) | - - - - Motor-homes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87033117 | - - - - Ô tô kiểu Sedan (SEN) (1) | - - - - Sedan | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87033119 | - - - - Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van), dạng CKD: Loại khác | - - - - Motor cars (including station wagons, SUVs and sports cars, but not including vans), Completely Knocked Down: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87033120 | - - - Xe loại nhà tự hành (Motor - homes) | 20 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033120 | - - - Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van), loại khác | - - - Motor cars (including station wagons, SUVs and sports cars, but not including vans), other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87033121 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | - - - - - Of four-wheel drive | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87033129 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87033130 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87033131 | - - - - - Xe ba bánh (SEN) | - - - - - Three-wheeled vehicles | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87033139 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
87033140 | - - - Xe chở tù | 40 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033140 | - - - Xe cứu thương | - - - Ambulances | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87033150 | - - - Xe ô tô có nội thất được thiết kế như căn hộ (Motor-homes) | - - - Motor-homes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87033151 | - - - - Dạng CKD (- - - Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý riêng; ô tô thể thao và ô tô đua); loại chở không quá 8 người kể cả lái xe:) | 51 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033152 | - - - - - Loại mới (- - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác:) | 52 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033153 | - - - - - Loại đã qua sử dụng | 53 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033161 | - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng CKD (- - - Loại khác; chở không quá 8 người:) | 61 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033162 | - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng nguyên chiếc- Loại khác | 62 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033163 | - - - - Loại khác; dạng CKD | 63 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033164 | - - - - Loại khác | 64 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033171 | - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng CKD (- - - Loại khác; chở 9 người kể cả lái xe:) | 71 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033172 | - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng nguyên chiếc- Loại khác | 72 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033173 | - - - - Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý riêng; ô tô thể thao và ô tô đua); dạng CKD | 73 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033174 | - - - - Xe ô tô mới (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý riêng; ô tô thể thao và ô tô đua); dạng nguyên chiếc- Loại khác | 74 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033175 | - - - - Xe ô tô đã qua sử dụng (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý riêng; ô tô thể thao và ô tô đua); dạng nguyên chiếc- Loại khác | 75 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033176 | - - - - Loại khác; dạng CKD | 76 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033177 | - - - - Loại khác | 77 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033181 | - - - - Loại xe khác, dạng CKD: Xe bốn bánh chủ động | - - - - Other vehicles, Completely Knocked Down: Four-wheel drive | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87033189 | - - - - Loại xe khác, dạng CKD: Loại khác | - - - - Other vehicles, Completely Knocked Down: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87033191 | - - - - - Xe ba bánh (SEN) | - - - - - Three-wheeled vehicles | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |