Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
87032451 | - - - - Xe cứu thương (- - - Loại dung tích xi lanh trên 4.000cc:) | 51 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032451 | - - - - Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van), loại khác: Xe bốn bánh chủ động | - - - - Motor cars (including station wagons, SUVs and sports cars, but not including vans), other: Four-wheel drive | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87032452 | - - - - Xe loại nhà tự hành (Motor - homes) | 52 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032453 | - - - - Xe tang lễ | 53 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032454 | - - - - Xe chở tù | 54 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032459 | - - - - Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUV và xe thể thao, nhưng không kể xe van), loại khác: Loại khác | - - - - Motor cars (including station wagons, SUVs and sports cars, but not including vans), other: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87032461 | - - - - - Loại bốn bánh chủ động | - - - - - Of four-wheel drive | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87032462 | - - - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác | 62 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032470 | - - - Xe ô tô có nội thất được thiết kế như căn hộ (Motor-homes) | - - - Motor-homes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87032471 | - - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng CKD (- - - - Loại khác; chở không quá 8 người:) | 71 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032472 | - - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng nguyên chiếc- Loại khác | 72 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032473 | - - - - - Loại khác; dạng CKD | 73 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032474 | - - - - - Loại khác | 74 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032481 | - - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng CKD (- - - - Loại khác; chở 9 người kể cả lái xe:) | 81 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032481 | - - - - Loại xe cộ khác, dạng CKD: Xe bốn bánh chủ động | - - - - Other vehicles, Completely Knocked Down: Four-wheel drive | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87032482 | - - - - - Xe 4 bánh chủ động (xe 2 cầu); dạng nguyên chiếc- Loại khác | 82 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032483 | - - - - - Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý riêng; ô tô thể thao và ô tô đua); dạng CKD | 83 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032484 | - - - - - Xe ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý riêng; ô tô thể thao và ô tô đua); dạng nguyên chiếc- Loại khác | 84 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032485 | - - - - - Loại khác; dạng CKD | 85 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032486 | - - - - - Loại khác | 86 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87032489 | - - - - Loại xe cộ khác, dạng CKD: Loại khác | - - - - Other vehicles, Completely Knocked Down: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87032491 | - - - - Loại khác: Xe bốn bánh chủ động | - - - - Other: Four-wheel drive | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87032499 | - - - - Loại khác | - - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
870331 | - - Dung tích xi lanh không quá 1.500 cc: | - - Of a cylinder capacity not exceeding 1,500 cc: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87033110 | - - - Xe cứu thương | 10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87033111 | - - - - Xe đua cỡ nhỏ (SEN) | - - - - Go-karts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87033112 | - - - - Xe địa hình ATV (All-Terrain Vehicles) | - - - - All-Terrain Vehicles (ATV) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87033113 | - - - - Ô tô cứu thương | - - - - Ambulances | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87033114 | - - - - Ô tô tang lễ | - - - - Hearses | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87033115 | - - - - Ô tô chở phạm nhân | - - - - Prison vans | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |