Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
87019031 | - - - - - Máy kéo vận tải 4 bánh (- - - - Công suất trên 67 kW:) | 31 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87019039 | - - - - - Loại khác | 39 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87019090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
87019091 | - - - Loại dung tích xi lanh không quá 1.100 cc (- - Loại khác:) | 91 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87019092 | - - - - Công suất không quá 67 kW (- - - Loại dung tích xi lanh trên 1.100 cc:) | 92 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87019099 | - - - - Công suất trên 67 kW | 99 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
870191 | - - Không quá 18 kW: | - - Not exceeding 18 kW: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
870192 | - - Trên 18 kW nhưng không quá 37 kW: | - - Exceeding 18 kW but not exceeding 37 kW: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
870193 | - - Trên 37 kW nhưng không quá 75 kW: | - - Exceeding 37 kW but not exceeding 75 kW: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
87019310 | - - - Máy kéo nông nghiệp | - - - Agricultural tractors | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87019390 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
870194 | - - Trên 75 kW nhưng không quá 130 kW: | - - Exceeding 75 kW but not exceeding 130 kW: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87019410 | - - - Máy kéo nông nghiệp | - - - Agricultural tractors | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87019490 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
870195 | - - Trên 130 kW: | - - Exceeding 130 kW: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87019510 | - - - Máy kéo nông nghiệp | - - - Agricultural tractors | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87019590 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8702 | Xe có động cơ chở 10 người trở lên, kể cả lái xe. | Motor vehicles for the transport of ten or more persons, including the driver. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
870210 | - Loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (diesel hoặc bán diesel): | - With only compression-ignition internal combustion piston engine (diesel or semi-diesel): | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87021001 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa không quá 5 tấn (- - - - Dạng CKD:) | 01 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87021002 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 5 tấn nhưng không quá 6 tấn | 02 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87021003 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 6 tấn nhưng không quá 18 tấn | 03 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87021004 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 18 tấn nhưng không quá 24 tấn | 04 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87021005 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 24 tấn | 05 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87021006 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa không quá 5 tấn (- - - - Dạng nguyên chiếc- Loại khác:) | 06 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87021007 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 5 tấn nhưng không qúa 6 tấn | 07 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87021008 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 6 tấn nhưng không qúa 18 tấn | 08 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87021009 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa trên 18 tấn nhưng không qúa 24 tấn | 09 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
87021010 | - - - Ô tô (bao gồm cả ô tô limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (1) (coaches, buses, minibuses) hoặc ô tô van) | - - - Motor cars (including stretch limousines but not including coaches, buses, minibuses or vans) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
87021011 | - - - - - Tổng trọng lượng có tải tối đa không quá 5 tấn (- - - - Dạng CKD:) | 11 | 31/12/2003 | 30/12/2010 |