Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85446022 | - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | - - - Other, insulated with rubber, plastics or paper | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85446029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85446030 | - - Dùng cho điện áp trên 66 kV | - - For a voltage exceeding 66 kV | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85446031 | - - - Cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | - - - Insulated with rubber, plastics or paper | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85446039 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85446091 | - - - Cáp điện thoại; điện báo; cáp chuyển tiếp vô tuyến; ngầm dưới biển (- - Loại khác:) | - - - Telephone; telegraph; radio relay cables; submarine | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85446092 | - - - Cáp điện thoại; điện báo; cáp chuyển tiếp vô tuyến; trừ loại ngầm dưới biển | - - - Telephone; telegraph; radio relay cables; other than submarine | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85446099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
854470 | - Cáp sợi quang: | - Optical fibre cables: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85447010 | - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | - - Submarine telephone cables; submarine telegraph cables; submarine radio relay cables | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85447020 | - - Cáp điện thoại; điện báo; cáp chuyển tiếp vô tuyến; trừ loại ngầm dưới biển | - - Telephone; telegraph and radio relay cables; other than submarine | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85447090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8545 | Điện cực than, chổi than, carbon cho chế tạo bóng đèn, carbon cho chế tạo pin, ắc qui và các sản phẩm khác làm bằng graphit hoặc carbon khác, có hoặc không có thành phần kim loại, dùng cho kỹ thuật điện. | Carbon electrodes, carbon brushes, lamp carbons, battery carbons and other articles of graphite or other carbon, with or without metal, of a kind used for elect... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85451100 | - - Dùng cho lò nung, luyện | - - Of a kind used for furnaces | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85451900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85452000 | - Chổi than | - Brushes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
854590 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85459000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85459010 | - - Carbon làm pin | - - Battery carbons | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85459090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8546 | Vật cách điện làm bằng vật liệu bất kỳ. | Electrical insulators of any material. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
854610 | - Bằng thủy tinh: | - Of glass: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85461000 | - Bằng thuỷ tinh | - Of glass | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85461010 | - - Dùng cho điện áp từ 50kV trở lên | - - For a voltage of 50 KV or more | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85461090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
854620 | - Bằng gốm, sứ: | - Of ceramics: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85462010 | - - Cách điện xuyên của máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng) và cách điện của thiết bị ngắt mạch | - - Transformer bushings and circuit breaker insulators | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85462090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85469000 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8547 | Phụ kiện cách điện dùng cho máy điện, dụng cụ điện hay thiết bị điện, được làm hoàn toàn bằng vật liệu cách điện trừ một số phụ kiện thứ yếu bằng kim loại (ví dụ, phần ống có ren) đã làm sẵn khi đúc chủ yếu để lắp, trừ cách điện thuộc nhóm 85.46; ống dẫn | Insulating fittings for electrical machines, appliances or equipment, being fittings wholly of insulating material apart from any minor components of metal (for... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |