Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85444949 | - - - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: Loại khác | - - - - Of a kind not used for telecommunications, for a voltage exceeding 80 V but not exceeding 1,000 V: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85444991 | - - - - Cáp cách điện bằng plastic; tiết diện không quá 300mm² (- - - Loại khác:) | - - - - Plastic insulated electric cable having a cross section not exceeding 300 mm² | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85444992 | - - - - Cáp cách điện bằng plastic; tiết diện trên 300mm² | - - - - Plastic insulated electric cable having a cross section exceeding 300 mm² | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85444993 | - - - - Dây dẫn điện cách điện bằng plastic | - - - - Plastic insulated electric conductors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85444994 | - - - - Cáp điều khiển | - - - - Controlling cables | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85444995 | - - - - Cáp chắn loại dùng trong sản xuất dây đánh lửa tự động | - - - - Shielded wire of a kind used in the manufacture of automotive wiring harness | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85444999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
854451 | - - Đã lắp với đầu nối điện: (- Dây dẫn điện khác dùng cho điện áp trên 80V nhưng không quá 1000V:) | - - Fitted with connectors: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85445111 | - - - - Cáp điện thoại; điện báo; cáp chuyển tiếp vô tuyến; ngầm dưới biển (- - - Loại sử dụng cho viễn thông: [ITA1-A-098]:) | - - - - Telephone; telegraph and radio relay cables; submarine | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85445112 | - - - - Cáp điện thoại; điện báo; cáp chuyển tiếp vô tuyến; trừ loại ngầm dưới biển | - - - - Telephone; telegraph and radio relay cables; other than submarine | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85445119 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85445191 | - - - - Cáp cách điện bằng plastic; tiết diện không quá 300 mm² (- - - Loại khác:) | - - - - Plastic insulated electric cable having a cross section not exceeding 300 mm² | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85445192 | - - - - Cáp cách điện bằng plastic; tiết diện trên 300mm² | - - - - Plastic insulated electric cable having a cross section exceeding 300 mm² | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85445193 | - - - - Dây dẫn điện cách điện bằng plastic | - - - - Plastic insulated electric conductors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85445194 | - - - - Cáp điều khiển | - - - - Controlling cables | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85445199 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
854459 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85445911 | - - - - Cáp điện thoại; điện báo; cáp chuyển tiếp vô tuyến; ngầm dưới biển (- - - Loại sử dụng cho viễn thông:) | - - - - Telephone; telegraph and radio relay cables; submarine | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85445912 | - - - - Cáp điện thoại; điện báo; cáp chuyển tiếp vô tuyến; trừ loại ngầm dưới biển | - - - - Telephone; telegraph and radio relay cables; other than submarine | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85445919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85445991 | - - - - Cáp cách điện bằng plastic; tiết diện không quá 300 mm² (- - - Loại khác:) | - - - - Plastic insulated electric cable having a cross section not exceeding 300 mm² | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85445992 | - - - - Cáp cách điện bằng plastic; tiết diện trên 300mm² | - - - - Plastic insulated electric cable having a cross section exceeding 300 mm² | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85445993 | - - - - Dây dẫn điện cách điện bằng plastic | - - - - Plastic insulated electric conductors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85445994 | - - - - Cáp điều khiển | - - - - Controlling cables | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85445999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
854460 | - Các dây dẫn điện khác, dùng cho điện áp trên 1000 V: | - Other electric conductors, for a voltage exceeding 1,000 V: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85446011 | - - - Cáp được bọc cách điện bằng plastic có đường kính lõi nhỏ hơn 22,7mm | - - - Cables insulated with plastics having a core diameter of less than 22.7 mm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85446012 | - - - Loại khác, được bọc cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | - - - Other, insulated with rubber, plastics or paper | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85446019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85446021 | - - - Cáp được bọc cách điện bằng plastic có đường kính lõi nhỏ hơn 22,7mm | - - - Cables insulated with plastics having a core diameter of less than 22.7 mm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |