Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
85444949 - - - - Loại không dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: Loại khác - - - - Of a kind not used for telecommunications, for a voltage exceeding 80 V but not exceeding 1,000 V: OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
85444991- - - - Cáp cách điện bằng plastic; tiết diện không quá 300mm² (- - - Loại khác:)- - - - Plastic insulated electric cable having a cross section not exceeding 300 mm²31/12/200330/12/2010
85444992- - - - Cáp cách điện bằng plastic; tiết diện trên 300mm²- - - - Plastic insulated electric cable having a cross section exceeding 300 mm²31/12/200330/12/2010
85444993- - - - Dây dẫn điện cách điện bằng plastic- - - - Plastic insulated electric conductors31/12/200330/12/2010
85444994- - - - Cáp điều khiển- - - - Controlling cables31/12/200330/12/2010
85444995- - - - Cáp chắn loại dùng trong sản xuất dây đánh lửa tự động- - - - Shielded wire of a kind used in the manufacture of automotive wiring harness31/12/200330/12/2010
85444999- - - - Loại khác- - - - Other31/12/200330/12/2010
854451- - Đã lắp với đầu nối điện: (- Dây dẫn điện khác dùng cho điện áp trên 80V nhưng không quá 1000V:)- - Fitted with connectors:31/12/200330/12/2010
85445111- - - - Cáp điện thoại; điện báo; cáp chuyển tiếp vô tuyến; ngầm dưới biển (- - - Loại sử dụng cho viễn thông: [ITA1-A-098]:)- - - - Telephone; telegraph and radio relay cables; submarine31/12/200330/12/2010
85445112- - - - Cáp điện thoại; điện báo; cáp chuyển tiếp vô tuyến; trừ loại ngầm dưới biển- - - - Telephone; telegraph and radio relay cables; other than submarine31/12/200330/12/2010
85445119- - - - Loại khác- - - - Other31/12/200330/12/2010
85445191- - - - Cáp cách điện bằng plastic; tiết diện không quá 300 mm² (- - - Loại khác:)- - - - Plastic insulated electric cable having a cross section not exceeding 300 mm²31/12/200330/12/2010
85445192- - - - Cáp cách điện bằng plastic; tiết diện trên 300mm²- - - - Plastic insulated electric cable having a cross section exceeding 300 mm²31/12/200330/12/2010
85445193- - - - Dây dẫn điện cách điện bằng plastic- - - - Plastic insulated electric conductors31/12/200330/12/2010
85445194- - - - Cáp điều khiển- - - - Controlling cables31/12/200330/12/2010
85445199- - - - Loại khác- - - - Other31/12/200330/12/2010
854459- - Loại khác:- - Other:31/12/200330/12/2010
85445911- - - - Cáp điện thoại; điện báo; cáp chuyển tiếp vô tuyến; ngầm dưới biển (- - - Loại sử dụng cho viễn thông:)- - - - Telephone; telegraph and radio relay cables; submarine31/12/200330/12/2010
85445912- - - - Cáp điện thoại; điện báo; cáp chuyển tiếp vô tuyến; trừ loại ngầm dưới biển- - - - Telephone; telegraph and radio relay cables; other than submarine31/12/200330/12/2010
85445919- - - - Loại khác- - - - Other31/12/200330/12/2010
85445991- - - - Cáp cách điện bằng plastic; tiết diện không quá 300 mm² (- - - Loại khác:)- - - - Plastic insulated electric cable having a cross section not exceeding 300 mm²31/12/200330/12/2010
85445992- - - - Cáp cách điện bằng plastic; tiết diện trên 300mm²- - - - Plastic insulated electric cable having a cross section exceeding 300 mm²31/12/200330/12/2010
85445993- - - - Dây dẫn điện cách điện bằng plastic- - - - Plastic insulated electric conductors31/12/200330/12/2010
85445994- - - - Cáp điều khiển- - - - Controlling cables31/12/200330/12/2010
85445999- - - - Loại khác- - - - Other31/12/200330/12/2010
854460- Các dây dẫn điện khác, dùng cho điện áp trên 1000 V:- Other electric conductors, for a voltage exceeding 1,000 V:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
85446011- - - Cáp được bọc cách điện bằng plastic có đường kính lõi nhỏ hơn 22,7mm- - - Cables insulated with plastics having a core diameter of less than 22.7 mmTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
85446012- - - Loại khác, được bọc cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy- - - Other, insulated with rubber, plastics or paperTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
85446019- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
85446021- - - Cáp được bọc cách điện bằng plastic có đường kính lõi nhỏ hơn 22,7mm- - - Cables insulated with plastics having a core diameter of less than 22.7 mmTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ