Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85442049 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
854430 | - Bộ dây đánh lửa và bộ dây khác loại sử dụng cho xe, phương tiện bay hoặc tàu thuyền: | - Ignition wiring sets and other wiring sets of a kind used in vehicles, aircraft or ships: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85443010 | - - Sử dụng cho xe có động cơ | - - Wiring harnesses for motor vehicles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85443012 | - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | - - - - Of a kind used for vehicles of heading 87.02, 87.03, 87.04 or 87.11 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85443013 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85443014 | - - - - Loại dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.11 | - - - - Of a kind used for vehicles of heading 87.02, 87.03, 87.04 or 87.11 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85443019 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85443090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85443091 | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | - - - Insulated with rubber or plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85443099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
854441 | - - Đã lắp vào đầu nối điện: (- Dây dẫn điện khác dùng cho điện áp không quá 80V:) | - - Fitted with connectors: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85444111 | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển (- - - Loại sử dụng cho viễn thông: [ITA1-A-096]) | - - - - Telephone cables; submarine | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85444112 | - - - - Cáp điện thoại; trừ cáp ngầm dưới biển | - - - - Telephone cables; other than submarine | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85444113 | - - - - Cáp điện báo; cáp chuyển tiếp vô tuyến; ngầm dưới biển | - - - - Telegraph and radio relay cables; submarine | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85444114 | - - - - Cáp điện báo; cáp chuyển tiếp vô tuyến; trừ cáp ngầm dưới biển | - - - - Telegraph and radio relay cables; other than submarine | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85444115 | - - - - Cáp điện bọc plastic khác có tiết diện không quá 300mm² | - - - - Other plastic insulated electric cable having cross section not exceeding 300mm² | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85444119 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85444191 | - - - - Cáp cách điện bằng plastic; tiết diện không quá 300mm² (- - - Loại khác:) | - - - - Plastic insulated electric cable having a cross section not exceeding 300 mm² | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85444192 | - - - - Cáp cách điện bằng plastic; tiết diện trên 300mm² | - - - - Plastic insulated electric cable having a cross section exceeding 300 mm² | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85444193 | - - - - Dây dẫn điện bọc plastic | - - - - Plastic insulated electric conductors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85444194 | - - - - Cáp điều khiển | - - - - Controlling cables | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85444195 | - - - - Cáp ắc quy | - - - - Battery cables | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85444199 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
854442 | - - Đã lắp với đầu nối điện: | - - Fitted with connectors: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85444211 | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | - - - - Submarine telephone cables; submarine telegraph cables; submarine radio relay cables | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85444212 | - - - - Dùng cho viễn thông, điện áp không quá 80 V: Cáp điện thoại, điện báo và cáp chuyển tiếp vô tuyến, loại khác | - - - - Of a kind used for telecommunications, for a voltage not exceeding 80 V: Telephone, telegraph and radio relay cables, other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85444213 | - - - - Loại khác, cách điện bằng cao su, plastic hoặc giấy | - - - - Other, insulated with rubber, plastics or paper | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85444219 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85444221 | - - - - Cáp điện thoại ngầm dưới biển; cáp điện báo ngầm dưới biển; cáp chuyển tiếp vô tuyến ngầm dưới biển | - - - - Submarine telephone cables; submarine telegraph cables; submarine radio relay cables | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85444222 | - - - -Dùng cho viễn thông, điện áp trên 80 V nhưng không quá 1.000 V: Cáp điện thoại, điện báo và cáp chuyển tiếp vô tuyến, loại khác | - - - - Of a kind used for telecommunications, for a voltage exceeding 80 V but not exceeding 1,000 V: Telephone, telegraph and radio relay cables... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |