Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85439060 | - - Bộ phận; kể cả cụm lắp ráp của hàng hoá thuộc phân nhóm 8543.89.10 | - - Parts including subassemblies of goods of subheading 8543.89.10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85439070 | - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8543.89.20 [trừ B-149 trừ B-158] | - - Of goods of subheading 8543.89.20 [ex B-149 ex B-158] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85439080 | - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8543.89.30; 8543.89.40 hoặc 8543.89.50 [ITA-2 (AS2)] | - - Of goods of subheadings 8543.89.30; 8543.89.40 or 8543.89.50 [ITA-2 (AS2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85439090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85439090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8544 | Dây điện, cáp điện (kể cả cáp đồng trục) có cách điện (kể cả loại đã tráng men cách điện hoặc mạ lớp cách điện) và dây dẫn có cách điện khác, đã hoặc chưa gắn với đầu nối; cáp sợi quang, làm bằng các bó sợi đơn có vỏ bọc riêng biệt từng sợi, có hoặc không | Insulated (including enamelled or anodised) wire, cable (including co-axial cable) and other insulated electric conductors, whether or not fitted with connector... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
854411 | - - Bằng đồng: | - - Of copper: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85441110 | - - - Tráng sơn hoặc men | - - - Lacquered or enamelled | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85441110 | - - - Có một lớp phủ ngoài bằng sơn hoặc tráng men | - - - With an outer coating of lacquer or enamel | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85441120 | - - - Có một lớp phủ ngoài hoặc bọc bằng giấy, vật liệu dệt hoặc poly(vinyl clorua) | - - - With an outer coating or covering of paper, textiles or poly(vinyl chloride) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85441130 | - - - Có lớp phủ ngoài bằng dầu bóng (lacquer) | - - - With an outer coating of lacquer | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85441140 | - - - Có lớp phủ ngoài bằng men tráng (enamel) | - - - With an outer coating of enamel | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85441190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
854419 | - - Loại khác : | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85441900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85441910 | - - - Tráng sơn hoặc men | - - - Lacquered or enamelled | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85441920 | - - - Dây điện trở măng gan | - - - Manganese resistance wire | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85441990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
854420 | - Cáp đồng trục và các dây dẫn điện đồng trục khác: | - Co-axial cable and other co-axial electric conductors: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85442010 | - - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối; dùng cho điện áp không quá 66.000V | - - Insulated cables fitted with connectors; for a voltage not exceeding 66;000 V | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85442011 | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | - - - Insulated with rubber or plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85442019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85442020 | - - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối; dùng cho điện áp không quá 66.000V | - - Insulated cables not fitted with connectors; for a voltage not exceeding 66;000 V | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85442021 | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | - - - Insulated with rubber or plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85442029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85442030 | - - Cáp cách điện đã gắn với đầu nối; dùng cho điện áp trên 66.000V | - - Insulated cables fitted with connectors; for a voltage exceeding 66;000 V | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85442031 | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | - - - Insulated with rubber or plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85442039 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85442040 | - - Cáp cách điện chưa gắn với đầu nối; dùng cho điện áp trên 66.000V | - - Insulated cables not fitted with connectors; for a voltage exceeding 66;000 V | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85442041 | - - - Cách điện bằng cao su hoặc plastic | - - - Insulated with rubber or plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |