Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85407100 | - - Ống đèn có bước sóng cực ngắn hay ống đèn vi sóng (ví dụ, magnetrons, klytrons, ống đèn sóng lan truyền, carcinotron), trừ ống đèn điều khiển lưới: Magnetrons | - - Microwave tubes (for example, magnetrons, klystrons, travelling wave tubes, carcinotrons), excluding grid-controlled tubes: Magnetrons | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85407110 | - - - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 | - - - For use with articles of heading 85.25 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85407190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
854072 | - - Klystrons: | - - Klystrons: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85407210 | - - - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 | - - - For use with articles of heading 85.25 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85407290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
854079 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85407900 | - - Ống đèn có bước sóng cực ngắn hay ống đèn vi sóng (ví dụ, magnetrons, klytrons, ống đèn sóng lan truyền, carcinotron), trừ ống đèn điều khiển lưới: Loại khác | - - Microwave tubes (for example, magnetrons, klystrons, travelling wave tubes, carcinotrons), excluding grid-controlled tubes: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85407910 | - - - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 | - - - For use with articles of heading 85.25 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85407990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
854081 | - - Đèn điện tử và ống điện tử của máy thu hay máy khuyếch đại: (- Đèn điện tử và ống điện tử khác :) | - - Receivers or amplifier valves and tubes: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85408100 | - - Đèn điện tử và ống điện tử khác: Đèn điện tử và ống điện tử của máy thu hay máy khuếch đại | - - Other valves and tubes: Receiver or amplifier valves and tubes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85408110 | - - - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 | - - - For use with articles of heading 85.25 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85408190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
854089 | - - Loại khác: | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85408900 | - - Đèn điện tử và ống điện tử khác: Loại khác | - - Other valves and tubes: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85408910 | - - - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 | - - - For use with articles of heading 85.25 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85408990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
854091 | - - Của ống đèn tia âm cực: (- Phụ tùng:) | - - Of cathode-ray tubes: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85409100 | - - Bộ phận: Của ống đèn tia âm cực | - - Parts: Of cathode-ray tubes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85409110 | - - - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 | - - - For use with articles of heading 85.25 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85409120 | - - - Cuộn lái tia và cuộn biến áp | - - - Beam directing coils and voltage transforming coils | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85409190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
854099 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85409900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85409910 | - - - Của ống điện tử vi sóng | - - - Of microwave tubes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85409910 | - - - Của ống đèn có bước sóng cực ngắn | - - - Of microwave tubes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85409920 | - - - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 | - - - For use with articles of heading 85.25 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85409990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85409990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |