Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
853990 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85399010 | - - Nắp bịt nhôm cho đèn huỳnh quang; đui xoáy nhôm dùng cho đèn nóng sáng | - - Aluminium end caps for fluorescent lamps; aluminium screw caps for incandescent lamps | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85399010 | - - Nắp bịt nhôm dùng cho bóng đèn huỳnh quang;đui xoáy nhôm dùng cho bóng đèn dây tóc | - - Aluminium end caps for fluorescent lamps;aluminium screw caps for incandescent lamps | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85399020 | - - Loại khác; dùng cho xe có động cơ | - - Other; suitable for lamps of vehicles of all kinds | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85399020 | - - Loại khác, dùng cho đèn của xe có động cơ | - - Other, suitable for lamps of motor vehicles | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85399030 | - - Loại khác, của phân nhóm 8539.51.00 | - - Other, of subheading 8539.51.00 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85399090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85399090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8540 | Đèn điện tử và ống điện tử dùng nhiệt điện tử, ca tốt lạnh hoặc ca tốt quang điện (ví dụ, đèn điện tử và ống đèn chân không hoặc nạp khí hoặc hơi, đèn và ống điện tử chỉnh lưu hồ quang thuỷ ngân, ống điện tử dùng tia âm cực, ống điện tử camera truyền hình | Thermionic, cold cathode or photo-cathode valves and tubes (for example, vacuum or vapour or gas filled valves and tubes, mercury arc rectifying valves and tube... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
854011 | - - Loại màu: (- Ống đèn hình vô tuyến dùng tia âm cực; kể cả ống đèn hình của màn hình video dùng tia âm cực:) | - - Colour: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85401100 | - - Ống đèn hình vô tuyến dùng tia âm cực, kể cả ống đèn hình của màn hình video dùng tia âm cực: Loại màu | - - Cathode-ray television picture tubes, including video monitor cathode-ray tubes: Colour | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85401110 | - - - Màn hình phẳng | - - - Flat monitor | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85401190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85401200 | - - Loại đen trắng hay đơn sắc khác | - - Black and white or other monochrome | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85401200 | - - Ống đèn hình vô tuyến dùng tia âm cực, kể cả ống đèn hình của màn hình video dùng tia âm cực: Loại đơn sắc | - - Cathode-ray television picture tubes, including video monitor cathode-ray tubes: Monochrome | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
854020 | - Ống camera truyền hình; bộ đổi hình và bộ tăng cường hình ảnh; ống đèn catot quang điện khác: | - Television camera tubes; image converters and intensifiers; other photo-cathode tubes: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85402000 | - Ống camera truyền hình; bộ chuyển đổi hình ảnh và bộ tăng cường hình ảnh; ống đèn âm cực quang điện khác | - Television camera tubes; image converters and intensifiers; other photo-cathode tubes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85402010 | - - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 | - - For use with articles of heading 85.25 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85402090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
854040 | - Ống hiển thị dữ liệu/đồ họa, đơn sắc; ống hiển thị/đồ họa, loại màu, với điểm lân quang có bước nhỏ hơn 0,4 mm: | - Data/graphic display tubes, monochrome; data/graphic display tubes, colour, with a phosphor dot screen pitch smaller than 0.4 mm: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85404010 | - - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 | - - For use with articles of heading 85.25 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85404010 | - - Ống hiển thị dữ liệu/đồ họa, loại màu, của loại dùng cho hàng hoá thuộc nhóm 85.25 | - - Data/graphic display tubes, colour, of a kind used for articles of heading 85.25 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85404090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85404090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
854050 | - Ống hiển thị số liệu-đồ họa; loại đen trắng hoặc đơn sắc khác: | - Data-graphic display tubes; black and white or other monochrome: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85405010 | - - Sử dụng với hàng hoá thuộc nhóm 85.25 | - - For use with articles of heading 85.25 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85405090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85406000 | - Ống đèn tia âm cực khác | - Other cathode-ray tubes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85406000 | - Ống tia âm cực khác | - Other cathode-ray tubes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
854071 | - - Magnetron: (- Ống đèn sóng cực ngắn (ví dụ : magnetrons; klystrons; ống đèn sóng lan truyền; carcinotrons); trừ ống đèn điều khiển lưới :) | - - Magnetrons: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |