Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85392960 | - - - Loại khác; công suất không quá 200W và điện áp không quá 100V | - - - Other; having capacity not exceeding 200 W and a voltage not exceeding 100 V | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85392960 | - - - Loại khác, có công suất không quá 200 W và điện áp không quá 100 V | - - - Other, having a capacity not exceeding 200 W and a voltage not exceeding 100 V | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85392990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85392990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
853931 | - - Bóng đèn huỳnh quang, ca-tốt nóng: | - - Fluorescent, hot cathode: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85393110 | - - - Đèn ống huỳnh quang dạng compact | - - - Tubes for compact fluorescent lamps | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85393110 | - - - Ống huỳnh quang dùng cho đèn com-pắc | - - - Tubes for compact fluorescent lamps | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85393120 | - - - Đèn huỳnh quang dạng ống thẳng hoặc vòng | - - - Tube lamps-fluorescent lamps in straight or circular form | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85393190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85393190 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85393200 | - - Bóng đèn hơi thuỷ ngân hoặc natri; bóng đèn ha-lo-gien kim loại | - - Mercury or sodium vapour lamps; metal halide lamps | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
853939 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85393910 | - - - Ống huỳnh quang dùng cho đèn com-pắc | - - - Tubes for compact fluorescent lamps | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85393911 | - - - - Đèn neon (- - - Đèn ống huỳnh quang dạng compact:) | - - - - Neon lamps | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85393919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85393920 | - - - Bóng đèn huỳnh quang ca-tốt lạnh (CCFLs) để chiếu sáng từ phía sau của màn hình dẹt | - - - Cold cathode fluorescent lamps (CCFLs) for backlighting of flat panel displays | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85393930 | - - - Bóng đèn huỳnh quang ca-tốt lạnh khác | - - - Other fluorescent cold cathode types | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85393931 | - - - - Đèn neon (- - - Đèn catot lạnh huỳnh quang khác:) | - - - - Neon lamps | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85393939 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85393940 | - - - Bóng đèn huỳnh quang ca-tốt lạnh khác | - - - Other fluorescent cold cathode types | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85393990 | - - - Loại khác | - - - Other lamps: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85393990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85394100 | - - Đèn hồ quang (- Đèn tia cực tím hoặc đèn tia hồng ngoại; đèn hồ quang:) | - - Arc lamps | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85394100 | - - Bóng đèn tia cực tím hoặc bóng đèn tia hồng ngoại; đèn hồ quang: Đèn hồ quang | - - Ultra-violet or infra-red lamps; arc-lamps: Arc-lamps | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85394900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85394900 | - - Bóng đèn tia cực tím hoặc bóng đèn tia hồng ngoại; đèn hồ quang: Loại khác | - - Ultra-violet or infra-red lamps; arc-lamps: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85395100 | - - Mô-đun đi-ốt phát quang (LED) | - - Light-emitting diode (LED) modules | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
853952 | - - Bóng đèn đi-ốt phát quang (LED): | - - Light-emitting diode (LED) lamps: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85395210 | - - - Loại đầu đèn ren xoáy | - - - Equipped with screw bases | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85395290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |