Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85392130 | - - - Dùng cho xe có động cơ | - - - Of a kind used for motor vehicles | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85392140 | - - - Bóng đèn phản xạ khác | - - - Other reflector lamp bulbs | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85392190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
853922 | - - Loại khác, có công suất không quá 200 W và điện áp trên 100 V: | - - Other, of a power not exceeding 200 W and for a voltage exceeding 100 V: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85392210 | - - - Bóng đèn phản xạ | - - - Reflector lamp bulbs | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85392220 | - - - Dùng cho thiết bị y tế | - - - Of a kind used in medical equipment | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85392230 | - - - Bóng đèn phản xạ khác | - - - Other reflector lamp bulbs | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85392231 | - - - - Loại dùng trong chiếu sáng trang trí, công suất không quá 60 W | - - - - Of a kind used in decorative illumination, of a power not exceeding 60 W | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85392232 | - - - - Loại dùng trong chiếu sáng trang trí, công suất trên 60 W | - - - - Of a kind used in decorative illumination, of a power exceeding 60 W | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85392233 | - - - - Loại khác, dùng cho chiếu sáng gia dụng | - - - - Other, for domestic lighting | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85392239 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85392290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85392290 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85392291 | - - - - Loại dùng trong chiếu sáng trang trí, công suất không quá 60 W | - - - - Of a kind used in decorative illumination, of a power not exceeding 60 W | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85392292 | - - - - Loại dùng trong chiếu sáng trang trí, công suất trên 60 W | - - - - Of a kind used in decorative illumination, of a power exceeding 60 W | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85392293 | - - - - Loại khác, dùng cho chiếu sáng gia dụng | - - - - Other, for domestic lighting | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85392299 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
853929 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85392910 | - - - Dùng cho thiết bị y tế | - - - Of a kind used in medical equipment | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85392911 | - - - - Bóng đèn phòng mổ (SEN) | - - - - Operation theatre lamps | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85392919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85392920 | - - - Bóng đèn mổ | - - - Operation lamp bulbs | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85392920 | - - - Dùng cho xe có động cơ | - - - Of a kind used for motor vehicles | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85392930 | - - - Bóng đèn dùng cho xe có động cơ | - - - Bulbs of a kind used for motor vehicles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85392930 | - - - Bóng đèn phản xạ khác | - - - Other reflector lamp bulbs | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85392940 | - - - Bóng đèn chớp; bóng đèn hiệu cỡ nhỏ; danh định đến 2;25V; bóng đèn chuyên dùng cho thiết bị y tế | - - - Flashlight bulbs; miniature indicator bulbs; rated up to 2.25 V; special purpose bulbs for medical equipment | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85392941 | - - - - Bóng đèn chớp; bóng đèn hiệu cỡ nhỏ, danh định trên 2,25 V: Loại thích hợp dùng cho thiết bị y tế | - - - - Flashlight bulbs; miniature indicator bulbs, rated up to 2.25 V: Of a kind suitable for medical equipment | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85392949 | - - - - Bóng đèn chớp; bóng đèn hiệu cỡ nhỏ, danh định trên 2,25 V: Loại khác | - - - - Flashlight bulbs; miniature indicator bulbs, rated up to 2.25 V: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85392950 | - - - Loại khác; công suất trên 200W đến 300W; điện áp trên 100V | - - - Other; having capacity exceeding 200 W but not exceeding 300 W and a voltage exceeding 100 V | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85392950 | - - - Loại khác, có công suất trên 200 W nhưng không quá 300 W và điện áp trên 100 V | - - - Other, having a capacity exceeding 200 W but not exceeding 300 W and a voltage exceeding 100 V | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |