Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85359090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85359090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8536 | Thiết bị điện để đóng ngắt mạch hay bảo vệ mạch điện, hoặc dùng để đấu nối hay lắp trong mạch điện (ví dụ, cầu dao, rơ le, công tắc, chi tiết đóng ngắt mạch, cầu chì, bộ triệt xung điện, phích cắm, ổ cắm, đui đèn và các đầu nối khác, hộp đấu nối), dùng ch | Electrical apparatus for switching or protecting electrical circuits, or for making connections to or in electrical circuits (for example, switches, relays, fus... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
853610 | - Cầu chì: | - Fuses: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85361010 | - - Cầu chì nhiệt; cầu chì thủy tinh | - - Thermal fuses; glass type fuses | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85361011 | - - - Cầu chì nhiệt; cầu chì thủy tinh: Sử dụng cho quạt điện | - - - Thermal fuses; glass type fuses: For use in electric fans | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85361012 | - - - Cầu chì nhiệt; cầu chì thủy tinh: Loại khác, có giới hạn dòng danh định không quá 16 A | - - - Thermal fuses; glass type fuses: Other, for a current of less than 16 A | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85361013 | - - - Cầu chì nhiệt; cầu chì thủy tinh: Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ | - - - Thermal fuses; glass type fuses: Fuse blocks, of a kind used for motor vehicles | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85361019 | - - - Cầu chì nhiệt; cầu chì thủy tinh: Loại khác | - - - Thermal fuses; glass type fuses: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85361090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85361091 | - - - Loại khác: Sử dụng cho quạt điện | - - - Other: For use in electric fans | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85361092 | --- Loại khác: Loại khác, có giới hạn dòng danh định không quá 16 A | - - - Other: Other, for a current of less than 16 A | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85361093 | - - - Loại khác: Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ | - - - Other: Fuse blocks, of a kind used for motor vehicles | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85361099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
853620 | - Bộ ngắt mạch tự động: | - Automatic circuit breakers: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85362010 | - - Loại hộp đúc | - - Moulded case type | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85362011 | - - - Loại hộp đúc: Dòng điện dưới 16 A | - - - Moulded case type: For a current of less than 16 A | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85362012 | - - - Loại hộp đúc: Dòng điện từ 16 A trở lên nhưng không quá 32A | - - - Moulded case type: For a current of 16 A or more, but not more than 32 A | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85362013 | - - - Loại hộp đúc: Dòng điện từ 32A trở lên nhưng không quá 1000A | - - - Moulded case type: For a current of 32 A or more, but not more than 1,000 A | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85362019 | - - - Loại hộp đúc: Loại khác | - - - Moulded case type: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85362020 | - - Loại gắn với thiết bị nhiệt điện gia dụng của nhóm 8516 | - - For incorporation into electro-thermic domestic appliances of heading 85.16 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85362020 | - - Để lắp ghép với thiết bị nhiệt điện gia dụng thuộc nhóm 85.16 | - - Of a kind incorporated into electro-thermic domestic appliances of heading 85.16 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85362090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85362091 | - - - Loại khác: Dòng điện dưới 16 A | - - - Other: For a current of less than 16 A | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85362099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
853630 | - Thiết bị bảo vệ mạch điện khác: | - Other apparatus for protecting electrical circuits: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85363010 | - - Bộ chống sét | - - Lightning arresters | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85363020 | - - Loại sử dụng trong các thiết bị thu thanh hoặc quạt điện | - - Of a kind used in radio equipment or in electric fans | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85363090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85363090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |