Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85273990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852790 | - Các thiết bị khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85279010 | - - Máy thu xách tay dùng để gọi; báo hiệu hoặc nhắn tin [ITA1-A-051]; thiết bị cảnh báo bằng nhắn tin; kể cả máy nhắn tin [ITA1-B-197] | - - Portable receivers for calling; alerting or paging [ITA1-A-051] and paging alert devices; including pagers [ITA1-B-197] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85279091 | - - - Dùng cho điện thoại vô tuyến hoặc điện báo vô tuyến (- - Loại khác:) | - - - For radio-telephony or radio-telegraphy | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85279092 | - - - Máy thu tín hiệu cấp cứu từ tàu thuyền hay máy bay | - - - For distress signals from ships or aircraft | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85279099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852791 | - - Kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh: | - - Combined with sound recording or reproducing apparatus: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85279110 | - - - Loại xách tay | - - - Portable | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85279190 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
852792 | - - Không kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh nhưng gắn với đồng hồ: | - - Not combined with sound recording or reproducing apparatus but combined with a clock: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85279210 | - - - Loại xách tay | - - - Portable | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85279291 | - - - - Loại khác: Hoạt động bằng dòng điện xoay chiều | - - - - Other: Mains operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85279299 | - - - - Loại khác | - - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
852799 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85279910 | - - - Loại xách tay | - - - Portable | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85279991 | - - - - Loại khác: Hoạt động bằng dòng điện xoay chiều | - - - - Other: Mains operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85279999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8528 | Màn hình và máy chiếu, không gắn với thiết bị thu dùng trong truyền hình; thiết bị thu dùng trong truyền hình, có hoặc không gắn với máy thu thanh sóng vô tuyến hoặc thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh. | Monitors and projectors, not incorporating television reception apparatus; reception apparatus for television, whether or not incorporating radio-broadcast rece... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
852812 | - - Loại màu: (- Máy thu dùng trong truyền hình có hoặc không gắn với máy thu thanh vô tuyến hoặc thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh:) | - - Colour: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85281210 | - - - Thiết bị giải mã và chọn kênh dùng trong truyền hình cáp [ITA1-B-203] | - - - Set top boxes which have a communication function [ITA1-B-203] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85281220 | - - - Tấm mạch in đã lắp ráp để sử dụng với máy xử lý dữ liệu tự động (ADP) [ITA1-B-199] | - - - Printed circuit assemblies for use with ADP machines [ITA1-B-199] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85281290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85281300 | - - Loại đen trắng hoặc đơn sắc khác | - - Black and white or other monochrome | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852821 | - - Loại màu: (- Màn hình:) | - - Colour: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85282110 | - - - Màn hình phẳng (FPD) để hiển thị dữ liệu máy tính và hình ảnh; để chiếu hình [ITA1-B-200] | - - - FPD type monitors for video and computer data; for overhead projectors [ITA1-B-200] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85282190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85282200 | - - Loại đen trắng hoặc đơn sắc khác | - - Black and white or other monochrome | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852830 | - Máy chiếu video : | - Video projectors: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85283010 | - - Công suất chiếu lên màn ảnh từ 300 inch trở lên | - - Having capacity for projecting on screens of 300 inches or more | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85283020 | - - Máy chiếu video và dữ liệu máy tính loại màn hình phẳng (FPD) [ITA1-B-200] | - - Flat panel display type video and computer data projectors [ITA1-B-200] | 31/12/2003 | 30/12/2010 |