Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
852452 | - - Có chiều rộng trên 4mm nhưng không quá 6;5mm: | - - Of a width exceeding 4 mm but not exceeding 6.5 mm: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85245210 | - - - Băng video | - - - Videotape | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85245220 | - - - Băng máy tính | - - - Computer tape | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85245230 | - - - Loại dùng cho phim điện ảnh | - - - For cinematographic film | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85245290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852453 | - - Có chiều rộng trên 6;5mm: | - - Of a width exceeding 6.5 mm: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85245310 | - - - Băng video | - - - Videotape | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85245320 | - - - Băng máy tính | - - - Computer tape | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85245330 | - - - Loại dùng cho phim điện ảnh | - - - For cinematographic film | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85245390 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85246000 | - Thẻ có dải từ | - Cards incorporating a magnetic stripe | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852491 | - - Để tái tạo các hiện tượng trừ âm thanh và hình ảnh: [ITA1-A-046] (- Loại khác:) | - - For reproducing phenomena other than sound or image: [ITA1-A-046] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85249100 | - - Bằng tinh thể lỏng | - - Of liquid crystals | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85249110 | - - - Để sử dụng trong máy tính | - - - For use in computer | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85249120 | - - - Loại khác; dùng cho hệ thống xử lý dữ liệu | - - - Other; for data processing systems | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85249190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85249200 | - - Bằng đi-ốt phát quang hữu cơ (OLED) | - - Of organic light-emitting diodes (OLED) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
852499 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85249900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85249910 | - - - Băng video | - - - For video | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85249920 | - - - Loại dùng để tái tạo các lệnh; dữ liệu; âm thanh và hình ảnh; được ghi ở dạng nhị phân để máy có thể đọc được và có thể điều chỉnh hoặc có thể tương tác với người sử dụng bằng một máy xử lý dữ liệu tự động [ITA1-A-047]; bộ nhớ được định dạng riêng [ITA1-B-201] | - - - For reproducing representations of instructions; data; sound; and image; recorded in a machine readable binary form; and capable of being manipulated or p... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85249930 | - - - Loại dùng cho phim điện ảnh | - - - For cinematographic film | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85249990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8525 | Thiết bị phát dùng cho phát thanh sóng vô tuyến hoặc truyền hình, có hoặc không gắn với thiết bị thu hoặc ghi hoặc tái tạo âm thanh; camera truyền hình, camera kỹ thuật số và camera ghi hình ảnh. | Transmission apparatus for radio-broadcasting or television, whether or not incorporating reception apparatus or sound recording or reproducing apparatus; telev... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
852510 | - Thiết bị truyền dẫn: | - Transmission apparatus: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85251010 | - - Dùng cho phát thanh vô tuyến | - - For radio-broadcasting | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85251021 | - - - Bộ điều khiển nối video (- - Dùng cho truyền hình:) | - - - Video senders | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85251022 | - - - Hệ thống giám sát trung tâm | - - - Central monitoring systems | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85251023 | - - - Hệ thống giám sát từ xa | - - - Telemetry monitoring systems | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85251029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |