Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85203910 | - - - Loại chuyên dùng trong điện ảnh; truyền hình; phát thanh | - - - For special use in cinematographic; television; broadcasting | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85203990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852090 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85209010 | - - Thiết bị thu âm chuyên dụng trong điện ảnh; truyền hình; phát thanh | - - Television; broadcasting; cinematographic sound recording apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85209090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8521 | Thiết bị ghi hoặc tái tạo video, có hoặc không gắn bộ phận thu tín hiệu video. | Video recording or reproducing apparatus, whether or not incorporating a video tuner. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
852110 | - Loại dùng băng từ: | - Magnetic tape-type: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85211010 | - - Loại chuyên dùng trong điện ảnh; truyền hình; phát thanh | - - For special use in cinematographic; television; broadcasting | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85211010 | - - Loại dùng cho điện ảnh hoặc phát thanh truyền hình | - - Of a kind used in cinematography or television broadcasting | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85211090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
852190 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85219011 | - - - Loại dùng cho điện ảnh hoặc phát thanh truyền hình(SEN) | - - - Of a kind used in cinematography or television broadcasting | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85219019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85219091 | - - - Loại dùng cho điện ảnh hoặc phát thanh truyền hình(SEN) | - - - Of a kind used in cinematography or television broadcasting | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85219099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8522 | Bộ phận và đồ phụ trợ chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các thiết bị của nhóm 85.19 hoặc 85.21. | Parts and accessories suitable for use solely or principally with the apparatus of heading 85.19 or 85.21. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
852210 | - Đầu đọc: | - Pick-up cartridges: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85221000 | - Cụm đầu đọc-ghi | - Pick-up cartridges | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85221010 | - - Loại chuyên dùng trong điện ảnh; truyền hình; phát thanh | - - For special use in cinematographic; television; broadcasting | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85221090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852290 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85229010 | - - Tấm mạch in đã lắp ráp (PCAs) dùng cho máy ghi; tái tạo âm thanh dùng trong truyền hình; phát thanh và điện ảnh | - - Printed circuit boards assemblies for television; broadcasting; cinematographic sound recorders and reproducers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85229020 | - - Tấm mạch in đã lắp ráp dùng cho máy trả lời điện thoại | - - Printed circuit board assemblies for telephone answering machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85229030 | - - Tấm mạch in đã lắp ráp dùng cho máy ghi hoặc tái tạo âm thanh dùng trong lĩnh vực điện ảnh | - - Printed circuit board assemblies for cinematographic sound recorders or reproducers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85229040 | - - Cơ cấu ghi hoặc đọc băng video hoặc audio và đĩa compact | - - Audio or video tapedecks and compact disc mechanisms | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85229050 | - - Đầu đọc hình hoặc âm thanh, kiểu từ tính; đầu và thanh xoá từ | - - Audio or video reproduction heads, magnetic type; magnetic erasing heads and rods | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85229091 | - - - Bộ phận và phụ kiện khác của thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh dùng trong điện ảnh | - - - Other parts and accessories of cinematographic sound recorders or reproducers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85229092 | - - - Bộ phận khác của máy trả lời điện thoại | - - - Other parts of telephone answering machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85229093 | - - - Bộ phận và phụ kiện khác của hàng hoá thuộc phân nhóm 8519.81 hoặc nhóm 85.21 | - - - Other parts and accessories for goods of subheading 8519.81 or heading 85.21 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85229099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |