Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
8523 | Đĩa, băng, các thiết bị lưu trữ bền vững, thể rắn, “thẻ thông minh” và các phương tiện lưu trữ thông tin khác để ghi âm thanh hoặc các nội dung, hình thức thể hiện khác, đã hoặc chưa ghi, kể cả bản khuôn mẫu và bản gốc để sản xuất băng đĩa, nhưng không ba | Discs, tapes, solid-state non-volatile storage devices, “smart cards” and other media for the recording of sound or of other phenomena, whether or not recorded,... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
852311 | - - Có chiều rộng không quá 4mm : [ITA1-A-038] [ITA1-B-201] (- Băng từ :) | - - Of a width not exceeding 4 mm: [ITA1-A-038] [ITA1-B-201] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85231110 | - - - Băng máy tính | - - - Computer tape | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85231190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852312 | - - Có chiều rộng trên 4mm nhưng không quá 6;5mm: [ITA1-A-039] [ITA1-B-201]: | - - Of a width exceeding 4 mm but not exceeding 6.5 mm: [ITA1-A-039] [ITA1-B-201] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85231210 | - - - Băng video | - - - Videotape | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85231220 | - - - Băng máy tính | - - - Computer tape | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85231230 | - - - Băng BETACAM; UMATIC và DIGITAL | - - - UMATIC; BETACAM; DIGITAL tape | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85231290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852313 | - - Có chiều rộng trên 6;5mm: [ITA1-A-040] [ITA1-B-201]: | - - Of a width exceeding 6.5 mm: [ITA1-A-040] [ITA1-B-201] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85231310 | - - - Băng video | - - - Videotape | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85231320 | - - - Băng máy tính | - - - Computer tape | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85231330 | - - - Băng Betacam; Umatic và DIGITAL | - - - UMATIC; BETACAM; DIGITAL tape | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85231340 | - - - Băng cối | - - - In pancake form | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85231390 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852320 | - Đĩa từ: [ITA1-A-041] [ITA1-B-201] | - Magnetic discs: [ITA1-A-041] [ITA1-B-201] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85232010 | - - Đĩa cứng máy tính | - - Computer hard disks | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85232020 | - - Đĩa video | - - Video disks | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85232030 | - - Đĩa cứng khác | - - Other hard disks | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85232040 | - - Đĩa mềm máy tính | - - Computer diskettes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85232090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852321 | - - Thẻ có dải từ: | - - Cards incorporating a magnetic stripe: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85232110 | - - - Chưa ghi | - - - Unrecorded | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85232190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
852329 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85232911 | - - - - - Băng từ, có chiều rộng không quá 4 mm: Loại chưa ghi: Băng máy tính | - - - - - Magnetic tapes, of a width not exceeding 4 mm: Unrecorded: Computer tapes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85232919 | - - - - - Băng từ, có chiều rộng không quá 4 mm: Loại chưa ghi: Loại khác | - - - - - Magnetic tapes, of a width not exceeding 4 mm: Unrecorded: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85232921 | - - - - - Loại khác: Băng video | - - - - - Other: Video tapes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85232929 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85232931 | - - - - - Băng máy tính | - - - - - Computer tapes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |