Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85198199 | - - - - Loại khác | - - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851989 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85198910 | - - - Máy tái tạo âm thanh dùng trong điện ảnh | - - - Cinematographic sound reproducers | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85198911 | - - - - Máy tái tạo âm thanh dùng trong điện ảnh: Dùng cho phim có chiều rộng dưới 16 mm | - - - - Cinematographic sound reproducers: For film of a width of less than 16 mm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85198912 | - - - - Máy tái tạo âm thanh dùng trong điện ảnh: Dùng cho phim có chiều rộng từ 16 mm trở lên | - - - - Cinematographic sound reproducers: For film of a width of 16 mm or more | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85198920 | - - - Máy ghi phát âm thanh có hoặc không có loa | - - - Record-players with or without loudspeakers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85198930 | - - - Của loại thích hợp sử dụng cho kỹ thuật điện ảnh hoặc phát thanh | - - - Of a kind suitable for cinematography or broadcasting | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85198940 | - - - Thiết bị tái tạo âm thanh khác | - - - Other sound reproducing apparatus | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85198990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85199200 | - - Cát-sét loại bỏ túi (- Máy tái tạo âm thanh khác:) | - - Pocket-size cassette-players | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
851993 | - - Loại khác; kiểu cát-sét: | - - Other; cassette type: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85199310 | - - - Loại chuyên dụng cho điện ảnh; truyền hình hoặc phát thanh | - - - For special use in cinematography; television or broadcasting | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85199390 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
851999 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85199910 | - - - Máy tái tạo âm thanh điện ảnh | - - - Cinematographic sound reproducers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85199920 | - - - Loại chuyên dụng trong truyền hình; phát thanh | - - - For special use in television; broadcasting | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85199930 | - - - Loại dùng đĩa compact | - - - Compact disc players | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85199990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8520 | Máy ghi băng từ và các loại máy ghi âm khác; có hoặc không gắn kèm thiết bị tái tạo âm thanh | Magnetic tape recorders and other sound recording apparatus; whether or not incorporating a sound reproducing device. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85201000 | - Máy đọc chính tả loại không hoạt động được nếu không có nguồn điện ngoài | - Dictating machines not capable of operating without an external source of power | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85202000 | - Máy trả lời điện thoại [ITA1-A-037][ITA1-B-199] | - Telephone answering machines [ITA1-A-037] [ITA1-B-199] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852032 | - - Loại âm thanh số: (- Máy ghi băng từ khác có gắn với thiết bị tái tạo âm thanh :) | - - Digital audio type: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85203210 | - - - Loại chuyên dụng trong điện ảnh; truyền hình; phát thanh | - - - For special use in cinematographic; television; broadcasting | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85203290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852033 | - - Loại khác; dạng cát-sét: | - - Other; cassette-type: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85203310 | - - - Loại chuyên dụng trong điện ảnh; truyền hình; phát thanh | - - - For special use in cinematographic; television; broadcasting | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85203320 | - - - Máy ghi âm cát-sét bỏ túi kích thước không quá 170mm x 100mm x 45mm [ITA-2] | - - - Pocket size cassette recorders; the dimensions of which do not exceed 170 mm x 100 mm x 45 mm [ITA-2] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85203330 | - - - Máy ghi âm cát-sét có bộ khuyếch đại; có một hoặc nhiều loa hoạt động chỉ bằng nguồn điện ngoài [ITA-2] | - - - Cassette recorders; with built in amplifiers and one or more built in loudspeakers; operating only with an external source of power [ITA-2] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85203390 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
852039 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |