Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
851679 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85167910 | - - - ấm đun nước | - - - Kettles | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85167910 | - - - Ấm đun nước | - - - Kettles | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85167990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85167990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851680 | - Điện trở đốt nóng bằng điện: | - Electric heating resistors: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85168010 | - - Dùng cho máy khắc chữ hoặc đúc chữ; dùng cho lò công nghiệp | - - For type-founding or type-setting machines; for industrial furnaces | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85168010 | - - Dùng cho đúc chữ hoặc máy sắp chữ; dùng cho lò công nghiệp | - - For type-founding or type-setting machines;for industrial furnaces | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85168020 | - - Các tấm toả nhiệt (sealed hotplates) dùng cho thiết bị gia đình | - - Sealed hotplates for domestic appliances | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85168030 | - - Loại khác; dùng cho thiết bị gia đình | - - Other; for domestic appliances | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85168030 | - - Dùng cho thiết bị gia dụng | - - For domestic appliances | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85168090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85168090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851690 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85169010 | - - Của điện trở nung nóng dùng cho máy khắc chữ hoặc đúc chữ | - - Of heating resistors for type-founding or type-setting machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85169020 | - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8516.33; 8516.50; 8516.60; 8516.71 hoặc 8516.79.10 | - - Of goods of subheading 8516.33; 8516.50; 8516.60; 8516.71; or 8516.79.10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85169021 | - - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8516.33, 8516.50,8516.60, 8516.71 hoặc 8516.79.10: Các tấm toả nhiệt (sealed hotplates) dùng cho thiết bị gia dụng | - - - Of goods of subheading 8516.33, 8516.50,8516.60, 8516.71 or 8516.79.10: Sealed hotplates for domestic appliances | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85169029 | - - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8516.33, 8516.50,8516.60, 8516.71 hoặc 8516.79.10: Loại khác | - - - Of goods of subheading 8516.33, 8516.50,8516.60, 8516.71 or 8516.79.10: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85169030 | - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8516.10 | - - Of goods of subheading 8516.10 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85169040 | - - Của điện trở đốt nóng bằng điện dùng cho máy đúc chữ hoặc máy sắp chữ | - - Of electric heating resistors for type-founding or type-setting machines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85169090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85169090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8517 | Bộ điện thoại, kể cả điện thoại cho mạng di động tế bào hoặc mạng không dây khác; thiết bị khác để truyền hoặc nhận tiếng, hình ảnh hoặc dữ liệu khác, kể cả các thiết bị viễn thông nối mạng hữu tuyến hoặc không dây (như loại sử dụng trong mạng nội bộ hoặ | Telephone sets, including telephones for cellular networks or for other wireless networks; other apparatus for the transmission or reception of voice, images or... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85171100 | - - Bộ điện thoại hữu tuyến cầm tay không dây [ITA1-A-026] (- Bộ điện thoại; điện thoại hình :) | - - Line telephone sets with cordless handsets [ITA1-A-026] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85171100 | - - Bộ điện thoại, kể cả điện thoại di động (telephones for cellular networks) hoặc điện thoại dùng cho mạng không dây khác: Bộ điện thoại hữu tuyến với điện thoại cầm tay không dây | - - Telephone sets, including telephones for cellular networks or for other wireless networks: Line telephone sets with cordless handsets | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85171200 | - - Bộ điện thoại, kể cả điện thoại di động (telephones for cellular networks) hoặc điện thoại dùng cho mạng không dây khác: Điện thoại di động (telephones for cellular networks) hoặc điện thoại dùng cho mạng không dây | - - Telephone sets, including telephones for cellular networks or for other wireless networks: Telephones for cellular networks or for other wireless n... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85171300 | - - Điện thoại thông minh | - - Smartphones | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85171400 | - - Điện thoại khác cho mạng di động tế bào hoặc mạng không dây khác | - - Other telephones for cellular networks or for other wireless networks | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85171800 | - - Bộ điện thoại, kể cả điện thoại di động (telephones for cellular networks) hoặc điện thoại dùng cho mạng không dây khác: Loại khác | - - Telephone sets, including telephones for cellular networks or for other wireless networks: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851719 | - - Loại khác: [ITA1-A-027] | - - Other: [ITA1-A-027] | 31/12/2003 | 30/12/2010 |