Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85171910 | - - - Bộ điện thoại | - - - Telephone sets | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85171920 | - - - Điện thoại hình | - - - Videophones | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85172100 | - - Máy FAX [ITA1-A-028] (- Máy FAX và máy điện báo in chữ:) | - - Facsimile machines [ITA1-A-028] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85172200 | - - Máy điện báo in chữ [ITA1-A-029] | - - Teleprinters [ITA1-A-029] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
851730 | - Thiết bị tổng đài điện báo hay điện thoại [ITA1-A-030]: | - Telephonic or telegraphic switching apparatus: [ITA1-A-030] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85173010 | - - Thiết bị tổng đài điện thoại | - - Telephonic | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85173020 | - - Thiết bị tổng đài điện báo | - - Telegraphic | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
851750 | - Thiết bị khác; dùng cho hệ thống hữu tuyến sóng mang hoặc hệ thống hữu tuyến kỹ thuật số: [ITA1-A-031][trừ các bộ lặp (ITA1-B-192][trừ ITA1-B-194][trừ ITA-B-202] | - Other apparatus; for carrier-current line systems or for digital line systems: [ITA1-A-031] [ex repeaters (ITA1-B-192] [ex ITA1-B-194] [ex ITA-B-202] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85175010 | - - Bộ điều biến-giải điều (modems) kể cả dạng cáp và thẻ card. | - - Modems including cable modems and modems cards | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85175020 | - - Bộ tập trung; bộ dồn kênh | - - Concentrators or multiplexers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85175030 | - - Bộ thiết bị kiểm tra đường dây | - - Line-man test sets | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85175040 | - - Thiết bị giải mã và chọn kênh dùng trong truyền hình cáp [ITA1-B-203] | - - Set top boxes which have a communication function [ITA1-B-203] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85175050 | - - Thiết bị khác dùng cho điện thoại | - - Other apparatus for telephony | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85175090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85176100 | - - Thiết bị khác để phát hoặc nhận tiếng, hình ảnh hoặc dữ liệu, kể cả thiết bị thông tin hữu tuyến hoặc vô tuyến (như loại sử dụng trong mạng nội bộ hoặc mạng diện rộng): Trạm thu phát gốc | - - Other apparatus for transmission or reception of voices, images or other data, including apparatus for communication in a wired or wireless network (such a... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851762 | - - Máy thu, đổi và truyền hoặc tái tạo âm thanh, hình ảnh hoặc dạng dữ liệu khác, kể cả thiết bị chuyển mạch và thiết bị định tuyến: | - - Machines for the reception, conversion and transmission or regeneration of voice, images or other data, including switching and routing apparatus: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85176210 | - - - Thiết bị phát và thu sóng vô tuyến sử dụng cho phiên dịch trực tiếp tại các hội nghị sử dụng nhiều thứ tiếng | - - - Radio transmitters and radio receivers of a kind used for simultaneous interpretation at multilingual conferences | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85176221 | - - - - Bộ phận của máy xử lý dữ liệu tự động trừ loại của nhóm 84.71: Bộ điều khiển và bộ thích ứng (adaptor), kể cả cổng nối, cầu nối và bộ định tuyến | - - - - Units of automatic data processing machines other than units of heading 84.71: Control and adaptor units, including gateways, bridges an... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85176229 | - - - - Bộ phận của máy xử lý dữ liệu tự động trừ loại của nhóm 84.71: Loại khác | - - - - Units of automatic data processing machines other than units of heading 84.71: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85176230 | - - - Thiết bị chuyển mạch điện báo hay điện thoại | - - - Telephonic or telegraphic switching | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85176241 | - - - - Thiết bị dùng cho hệ thống hữu tuyến sóng mang hoặc hệ thống hữu tuyến kỹ thuật số: Bộ điều biến/giải biến (modem) kể cả loại sử dụng cáp nối và dạng thẻ cắm | - - - - Apparatus for carrier-current line systems or for digital line systems: Modems including cable modems and modem cards | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85176242 | - - - - Thiết bị dùng cho hệ thống hữu tuyến sóng mang hoặc hệ thống hữu tuyến kỹ thuật số: Bộ tập trung hoặc bộ dồn kênh | - - - - Apparatus for carrier-current line systems or for digital line systems: Concentrators or multiplexers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85176243 | - - - - Bộ điều khiển và bộ thích ứng (adaptor), kể cả cổng nối, cầu nối, bộ định tuyến và các thiết bị tương tự khác được thiết kế chỉ để kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động thuộc nhóm 84.71 | - - - - Control and adaptor units, including gateways, bridges, routers and other similar apparatus designed only for connection with automatic data processing... | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85176249 | - - - - Thiết bị dùng cho hệ thống hữu tuyến sóng mang hoặc hệ thống hữu tuyến kỹ thuật số: Loại khác | - - - - Apparatus for carrier-current line systems or for digital line systems: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85176251 | - - - - Thiết bị truyền dẫn khác kết hợp với thiết bị thu: Thiết bị mạng nội bộ không dây | - - - - Other transmission apparatus incorporating reception apparatus: Wireless LANs | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85176252 | - - - - Thiết bị truyền dẫn khác kết hợp với thiết bị thu: Thiết bị phát và thu dùng cho phiên dịch trực tiếp tại các hội nghị sử dụng nhiều thứ tiếng | - - - - Other transmission apparatus incorporating reception apparatus: Transmission and reception apparatus of a kind used for simultaneous interpretation... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85176253 | - - - - Thiết bị truyền dẫn khác kết hợp với thiết bị thu: Thiết bị phát dùng cho điện báo hay điện thoại truyền dẫn dưới dạng sóng khác | - - - - Other transmission apparatus incorporating reception apparatus: Other transmission apparatus for radio- telephony or radio-telegraphy | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85176259 | - - - - Thiết bị truyền dẫn khác kết hợp với thiết bị thu: Loại khác | - - - - Other transmission apparatus incorporating reception apparatus: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85176261 | - - - - Thiết bị truyền dẫn khác: Dùng cho điện báo hay điện thoại | - - - - Other transmission apparatus: For radio-telephony or radio-telegraphy | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85176269 | - - - - Thiết bị truyền dẫn khác: Loại khác | - - - - Other transmission apparatus: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |