Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85161020 | - - Loại đun và chứa nước nóng | - - Electric storage water heaters | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85161030 | - - Loại đun nước nóng kiểu nhúng | - - Immersion heaters | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85161030 | - - Loại đun nước nóng kiểu nhúng | - - Immersion heaters | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85162100 | - - Lò sưởi điện giữ nhiệt (- Dụng cụ điện làm nóng không gian và làm nóng đất:) | - - Storage heating radiators | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85162100 | - - Dụng cụ điện làm nóng không gian và làm nóng đất: Máy sưởi giữ nhiệt | - - Electric space heating apparatus and electric soil heating apparatus: Storage heating radiators | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85162900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85162900 | - - Dụng cụ điện làm nóng không gian và làm nóng đất: Loại khác | - - Electric space heating apparatus and electric soil heating apparatus: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85163100 | - - Máy sấy tóc (- Dụng cụ nhiệt điện làm tóc và máy sấy khô tay :) | - - Hair dryers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85163100 | - - dụng cụ làm tóc hoặc Máy sấy làm khô tay nhiệt điện: Máy sấy khô tóc | - - Electro-thermic hair-dressing or hand-drying apparatus: Hair dryers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85163200 | - - Dụng cụ làm tóc khác | - - Other hair-dressing apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85163200 | - - Dụng cụ làm tóc hoặc máy sấy làm khô tay nhiệt điện: Dụng cụ làm tóc khác | - - Electro-thermic hair-dressing or hand-drying apparatus: Other hair-dressing apparatus | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85163300 | - - Máy sấy khô tay | - - Hand-drying apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85163300 | - - Dụng cụ làm tóc hoặc máy sấy làm khô tay nhiệt điện: Máy sấy làm khô tay | - - Electro-thermic hair-dressing or hand-drying apparatus: Hand-drying apparatus | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851640 | - Bàn là điện: | - Electric smoothing irons: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85164010 | - - Loại được thiết kế sử dụng hơi nước từ hệ thống nồi hơi công nghiệp | - - Of a kind designed to use steam from industrial boilers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85164010 | - - Loại được thiết kế sử dụng hơi nước từ hệ thống nồi hơi công nghiệp | - - Of a kind designed to use steam from industrial boilers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85164090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85164090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85165000 | - Lò vi sóng | - Microwave ovens | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85165000 | - Lò vi sóng | - Microwave ovens | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851660 | - Các loại lò khác; nồi nấu, bếp đun dạng tấm đun, vòng đun sôi, thiết bị kiểu vỉ nướng và lò nướng: | - Other ovens; cookers, cooking plates, boiling rings, grillers and roasters: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85166010 | - - Nồi nấu cơm | - - Rice cookers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85166010 | - - Nồi nấu cơm | - - Rice cookers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85166020 | - - Lò nướng | - - Ovens | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85166090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85166090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85167100 | - - Dụng cụ pha chè hoặc cà phê (- Dụng cụ nhiệt điện khác :) | - - Coffee or tea makers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85167100 | - - Dụng cụ nhiệt điện gia dụng khác: Dụng cụ pha chè hoặc cà phê | - - Other electro-thermic appliances: Coffee or tea makers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85167200 | - - Lò nướng bánh (toasters) | - - Toasters | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85167200 | - - Dụng cụ nhiệt điện gia dụng khác: Lò nướng bánh (toasters) | - - Other electro-thermic appliances: Toasters | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |