Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
851531 | - - Loại tự động toàn bộ hay một phần : (- Máy và dụng cụ hàn hồ quang kim loại (kể cả hồ quang plasma):) | - - Fully or partly automatic: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85153100 | - - Máy và thiết bị hàn hồ quang kim loại (kể cả hồ quang plasma): Loại tự động hoàn toàn hoặc một phần | - - Machines and apparatus for arc (including plasma arc) welding of metals: Fully or partly automatic | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85153110 | - - - Máy | - - - Machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85153190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
851539 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85153910 | - - - Máy hàn hồ quang xoay chiều; loại có biến thế | - - - AC arc welders; transformer type | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85153910 | - - - Máy hàn hồ quang dùng điện xoay chiều, kiểu biến thế | - - - AC arc welders, transformer type | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85153920 | - - - Máy | - - - Machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85153990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85153990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851580 | - Máy và thiết bị khác: | - Other machines and apparatus: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85158010 | - - Máy móc và dụng cụ dùng điện sử dụng để xì nóng kim loại hoặc cácbua kim loại đã thiêu kết | - - Electric machines and apparatus for hot spraying of metals or sintered metal carbides | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85158010 | - - Máy và thiết bị điện để xì nóng kim loại hoặc cácbua kim loại đã thiêu kết | - - Electric machines and apparatus for hot spraying of metals or sintered metal carbides | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85158020 | - - Máy và dụng cụ có gắn khuôn; thiết bị nối băng tự động và nối dây sử dụng trong lắp ráp bán dẫn [ITA1-B-143] | - - Die attach apparatus; tape automated bonders and wire bonders for assembly of semiconductors [ITA1-B-143] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85158090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85158090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851590 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85159010 | - - Của máy hàn hồ quang dòng xoay chiều; loại có biến thế | - - Of AC arc welders; transformer type | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85159010 | - - Của máy hàn hồ quang điện xoay chiều, kiểu biến thế | - - Of AC arc welders, transformer type | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85159020 | - - Các bộ phận của máy; dụng cụ sử dụng để hàn các chi tiết trên PCB-PWBs [ITA-2 (AS2)] | - - Parts of machine apparatus for soldering components on PCB-PWBs [ITA-2 (AS2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85159020 | - - Bộ phận của máy và thiết bị để hàn linh kiện trên tấm mạch in/tấm mạch dây in | - - Parts of machine apparatus for soldering components on printed circuit boards/printed wiring boards | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85159021 | - - - Của máy hàn sóng | - - - Of wave soldering machines | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85159029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85159030 | - - Các bộ phận của máy; dụng cụ có gắn khuôn; nối băng tự động; nối dây sử dụng trong lắp ráp bán dẫn [ITA1-B-150-N-L2Y] (E+U)(O) (ITA1-B-199---L2Y] | - - Parts for die attach apparatus; tape automated bonders and wire bonders for assembly of semiconductors (ITA1-B-150-N-L2Y) (E+U) (O) (ITA1-B-199---L2Y) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85159090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85159090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8516 | Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữ và đun nước nóng kiểu nhúng; dụng cụ điện làm nóng không gian và làm nóng đất; dụng cụ nhiệt điện làm tóc (ví dụ, máy sấy tóc, máy uốn tóc, dụng cụ kẹp uốn tóc) và máy sấy làm khô tay; bàn | Electric instantaneous or storage water heaters and immersion heaters; electric space heating apparatus and soil heating apparatus; electro-thermic hair-dressin... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
851610 | - Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữ và đun nước nóng kiểu nhúng: | - Electric instantaneous or storage water heaters and immersion heaters: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85161010 | - - Loại đun nước nóng tức thời | - - Electric instantaneous water heaters | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85161010 | - - Loại đun nước nóng tức thời hoặc đun và chứa nước nóng | - - Instantaneous or storage water heaters | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |