Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85143290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
851439 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85143910 | - - - Để sản xuất tấm mạch in/tấm dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp | - - - For the manufacture of printed circuit boards/printed wiring boards or printed circuit assemblies | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85143990 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85144000 | - Thiết bị khác để xử lý nhiệt các vật liệu bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi | - Other equipment for the heat treatment of materials by induction or dielectric loss | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
851490 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85149010 | - - Các bộ phận của lò luyện và lò sấy dùng điện trở sử dụng trong sản xuất linh kiện bán dẫn trên tấm bán dẫn mỏng [ITA1-A-163][ITA1-B-199]; lò luyện và lò sấy dùng điện môi hay cảm ứng điện sử dụng trong sản xuất linh kiện bán dẫn trên tấm bán dẫn mỏng [ITA1-A-165]; thiết bị nung nóng nhanh tấm bán dẫn mỏng [ITA1-B-164][ITA1-B-199] | - - Parts of resistance heated furnaces and ovens for the manufacture of semiconductor devices on semiconductor wafers [ITA1-A-163] [ITA1-B-199]; inductance or... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85149020 | - - Các bộ phận của lò luyện hoặc lò sấy điện dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm sử dụng trong sản xuất PCB-PWBs hoặc PCAs [ITA-2 (AS2)] | - - Parts of industrial or laboratory electric furnaces or ovens for the manufacture of PCB-PWBs or PCAs [ITA-2 (AS2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85149020 | - - Bộ phận của lò luyện hoặc lò sấy dùng trong công nghiệp hay phòng thí nghiệm sản xuất các tấm mạch in hay tấm mạch dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp | - - Parts of industrial or laboratory electric furnaces or ovens for the manufacture of printed circuit boards/printed wiring boards or printed circuit a... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85149090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85149090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8515 | Máy và thiết bị hàn các loại dùng điện (kể cả khí ga nung nóng bằng điện), dùng chùm tia laser hoặc chùm tia sáng khác hoặc chùm phô-tông, siêu âm, chùm electron, xung từ hoặc hồ quang, có hoặc không có khả năng cắt; máy và thiết bị dùng điện để xì nóng k | Electric (including electrically heated gas), laser or other light or photon beam, ultrasonic, electron beam, magnetic pulse or plasma arc soldering, brazing or... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
851511 | - - Mỏ hàn và bình xì : (- Máy và dụng cụ để hàn thiếc hoặc hàn hơi :) | - - Soldering irons and guns: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85151100 | - - Máy và dụng cụ để hàn chảy (nguyên lý hàn thiếc, chỉ có phần nguyên liệu hàn được làm nóng chảy, đối tượng được hàn không bị nóng chảy): Mỏ hàn sắt và súng hàn | - - Brazing or soldering machines and apparatus: Soldering irons and guns | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85151110 | - - - Dùng điện | - - - Electrical | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85151190 | - - - Loại khác; kể cả loại dùng tia la-ze | - - - Other; including laser type | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
851519 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85151910 | - - - Máy và dụng cụ dùng để hàn các chi tiết trên PCB-PWBs [ITA-2 (AS2)] | - - - Machines and apparatus for soldering components on PCB-PWBs [ITA-2 (AS2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85151910 | - - - Máy và thiết bị để hàn các linh kiện trên tấm mạch in/tấm mạch dây in | - - - Machines and apparatus for soldering components on printed circuit boards/printed wiring boards | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85151911 | - - - - Máy hàn sóng | - - - - Wave soldering machines | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85151919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85151920 | - - - Loại khác; dùng điện | - - - Other; electrical | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85151990 | - - - Loại khác; không dùng điện (kể cả loại dùng tia la-ze) | - - - Other than electrical (including laser type) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85151990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85152100 | - - Loại tự động toàn bộ hay một phần (- Máy và dụng cụ dùng để hàn kim loại bằng điện trở:) | - Fully or partly automatic | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85152100 | - - Máy và thiết bị để hàn kim loại bằng nguyên lý điện trở: Loại tự động hoàn toàn hoặc một phần | - - Machines and apparatus for resistance welding of metal: Fully or partly automatic | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851529 | - - Loại khác : | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85152900 | - - Máy và thiết bị để hàn kim loại bằng nguyên lý điện trở: Loại khác | - - Machines and apparatus for resistance welding of metal: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85152910 | - - - Máy | - - - Machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85152990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |