Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85139090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8514 | Lò luyện, nung và lò sấy điện dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm (kể cả các loại hoạt động bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi); các thiết bị khác dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm để xử lý nhiệt các vật liệu bằng cảm | Industrial or laboratory electric furnaces and ovens (including those functioning by induction or dielectric loss); other industrial or laboratory equipment for... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
851410 | - Lò luyện và lò sấy dùng điện trở: | - Resistance heated furnaces and ovens: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85141000 | - Lò luyện, nung và lò sấy gia nhiệt bằng điện trở | - Resistance heated furnaces and ovens | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85141011 | - - - Lò sấy và lò luyện dùng điện trở sử dụng trong sản xuất linh kiện bán dẫn trên tấm bán dẫn mỏng [ITA1-A-160] (- - Loại dùng trong công nghiệp :) | - - - Resistance heated furnaces and ovens for the manufacture of semiconductor devices on semiconductor wafers [ITA1-A-160] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85141019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85141091 | - - - Lò sấy và lò luyện dùng điện trở sử dụng trong sản xuất linh kiện bán dẫn trên tấm bán dẫn mỏng [ITA1-A-160] (- - Loại khác :) | - - - Resistance heated furnaces and ovens for the manufacture of semiconductor devices on semiconductor wafers [ITA1-A-160] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85141099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85141100 | - - Lò ép nóng đẳng tĩnh | - - Hot isostatic presses | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85141900 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
851420 | - Lò luyện, nung và lò sấy hoạt động bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi: | - Furnaces and ovens functioning by induction or dielectric loss: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85142011 | - - - Lò sấy và lò luyện dùng điện trở sử dụng trong sản xuất linh kiện bán dẫn trên tấm bán dẫn mỏng [ITA1-A-161] (- - Loại dùng trong công nghiệp :) | - - - Inductance or dielectric furnaces and ovens for the manufacture of semiconductor devices on semiconductor wafers [ITA1-A-161] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85142012 | - - - Lò luyện và lò sấy điện dùng cho sản xuất PCB-PWBs hoặc PCAs [ITA-2 (AS2] | - - - Electric furnaces or ovens for the manufacture of PCB-PWBs or PCAs [ITA-2 (AS2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85142019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85142020 | - - Lò luyện, nung hoặc lò sấy điện cho sản xuất tấm mạch in/tấm mạch dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp | - - Electric furnaces or ovens for the manufacture of printed circuit boards/printed wiring boards or printed circuit assemblies | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85142090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85142091 | - - - Lò sấy và lò luyện hoạt động bằng cảm ứng điện môi hoặc tổn hao điện môi sử dụng trong sản xuất linh kiện bán dẫn trên tấm bán dẫn mỏng [ITA1-A-161] (- - Loại khác :) | - - - Inductance or dielectric furnaces and ovens for the manufacture of semiconductor devices on semiconductor wafers [ITA1-A-161] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85142092 | - - - Lò luyện và lò sấy điện dùng cho sản xuất PCB-PWBs hoặc PCAs [ITA-2 (AS2)] | - - - Electric furnaces or ovens for the manufacture of PCB-PWBs or PCAs [ITA-2 (AS2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85142099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
851430 | - Lò luyện, nung và lò sấy khác: | - Other furnaces and ovens: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85143011 | - - - Thiết bị làm nóng nhanh tấm bán dẫn mỏng [ITA1-B-162] (- - Loại dùng trong công nghiệp :) | - - - Apparatus for rapid heating of semiconductor wafers [ITA1-B-162] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85143012 | - - - Lò luyện và lò sấy điện dùng cho sản xuất PCB-PWBs hoặc PCAs [ITA-2 (AS2)] | - - - Electric furnaces or ovens for the manufacture of PCB-PWBs or PCAs [ITA-2 (AS2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85143019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85143020 | - - Lò luyện, nung hoặc lò sấy điện cho sản xuất tấm mạch in/tấm mạch dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp | - - Electric furnaces or ovens for the manufacture of printed circuit boards/printed wiring boards or printed circuit assemblies | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85143090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
851431 | - - Lò tia điện tử (tia electron): | - - Electron beam furnaces: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85143110 | - - - Để sản xuất tấm mạch in/tấm dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp | - - - For the manufacture of printed circuit boards/printed wiring boards or printed circuit assemblies | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85143190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
851432 | - - Lò hồ quang plasma và chân không : | - - Plasma and vacuum arc furnaces: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85143210 | - - - Để sản xuất tấm mạch in/tấm dây in hoặc tấm mạch in đã lắp ráp | - - - For the manufacture of printed circuit boards/printed wiring boards or printed circuit assemblies | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |