Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85122020 | - - Thiết bị chiếu sáng hoặc tạo tín hiệu trực quan chưa lắp ráp | - - Unassembled lighting or visual signalling equipment | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85122090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85122091 | - - - Loại khác: Dùng cho xe máy | - - - Other: For motorcycles | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85122099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851230 | - Thiết bị tín hiệu âm thanh: | - Sound signalling equipment: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85123010 | - - Còi đã lắp ráp hoàn chỉnh | - - Horns and sirens; assembled | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85123010 | - - Còi, đã lắp ráp | - - Horns and sirens, assembled | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85123020 | - - Thiết bị tín hiệu âm thanh; chưa lắp ráp hoàn chỉnh | - - Unassembled sound signalling equipment | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85123020 | - - Thiết bị tín hiệu âm thanh chưa lắp ráp | - - Unassembled sound signalling equipment | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85123090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85123091 | - - - Loại khác: Thiết bị dò chướng ngại vật (cảnh báo) cho xe cộ | - - - Other: Obstacle detection (warning) devices for vehicles | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85123099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85124000 | - Cái gạt nước; gạt sương; gạt tuyết | - Windscreen wipers; defrosters and demisters | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85124000 | - Cái gạt nước, gạt và chống tạo sương và tuyết | - Windscreen wipers, defrosters and demisters | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851290 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85129010 | - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8512.10 | - - Of goods of subheading 8512.10 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85129010 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8512.10 | - - Of goods of subheading 8512.10 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85129020 | - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8512.20; 8512.30 hoặc 8512.40 | - - Of goods of subheading 8512.20; 8512.30; or 8512.40 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85129020 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8512.20, 8512.30 hoặc 8512.40 | - - Of goods of subheading 8512.20, 8512.30 or 8512.40 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8513 | Đèn điện xách tay được thiết kế để hoạt động bằng nguồn năng lượng riêng của nó (ví dụ, pin khô, ắc qui, magneto), trừ thiết bị chiếu sáng thuộc nhóm 85.12. | Portable electric lamps designed to function by their own source of energy (for example, dry batteries, accumulators, magnetos), other than lighting equipment o... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
851310 | - Đèn: | - Lamps: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85131010 | - - Đèn mũ thợ mỏ | - - Miners cap lamps | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85131010 | - - Đèn thợ mỏ | - - Miners’ helmet lamps | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85131020 | - - Đèn thợ khai thác đá | - - Quarrymen’s lamps | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85131020 | - - Đèn thợ khai thác đá | - - Quarrymen’s lamps | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85131090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
851390 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85139010 | - - Của đèn gắn trên mũ thợ mỏ hoặc của đèn thợ khai thác đá | - - Of miners’ helmet lamps or quarrymen’s lamps | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85139020 | - - Của đèn thợ khai thác đá | - - Of quarrymen’s lamps | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85139030 | - - Bộ phản quang của đèn chớp; chi tiết trượt (gạt) bằng plastic dùng cho cơ cấu công tắc đèn chớp | - - Flashlight reflectors; flashlight switch slides of plastics | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |