Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85112090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85112091 | - - - Loại khác: Loại chưa được lắp ráp | - - - Other: Unassembled | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85112099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851130 | - Bộ phân phối điện; cuộn dây đánh lửa: | - Distributors; ignition coils: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85113010 | - - Dùng cho động cơ máy bay | - - Suitable for aircraft engines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85113020 | - - Các bộ phân phối điện và cuộn dây đánh lửa khác; chưa lắp ráp hoàn chỉnh | - - Other unassembled distributors and unassembled ignition coils | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85113030 | - - Sử dụng cho động cơ máy bay | - - Of a kind suitable for aircraft engines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85113041 | - - - Sử dụng cho động cơ ô tô: Loại chưa được lắp ráp | - - - Of a kind suitable for motor vehicle engines: Unassembled | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85113049 | - - - Sử dụng cho động cơ ô tô: Loại khác | - - - Of a kind suitable for motor vehicle engines: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85113090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85113091 | - - - Loại khác: Loại chưa được lắp ráp | - - - Other: Unassembled | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85113099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851140 | - Động cơ khởi động và máy tổ hợp hai tính năng khởi động và phát điện: | - Starter motors and dual purpose starter-generators: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85114010 | - - Dùng cho động cơ máy bay | - - Suitable for aircraft engines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85114010 | - - Sử dụng cho động cơ máy bay | - - Of a kind used for aircraft engines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85114020 | - - Động cơ khởi động loại khác; chưa lắp ráp hoàn chỉnh | - - Other unassembled starter motors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85114021 | - - - Động cơ khởi động khác chưa lắp ráp: Sử dụng cho động cơ của nhóm 87.02, 87.03,87.04 hoặc 87.05 | - - - Other unassembled starter motors: For engines of vehicles of heading 87.02,87.03, 87.04 or 87.05 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85114029 | - - - Động cơ khởi động khác chưa lắp ráp: Loại khác | - - - Other unassembled starter motors: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85114030 | - - Bộ khởi động dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 8701 đến 8705 | - - Starter motors for vehicles of heading 87.01 to 87.05 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85114031 | - - - Động cơ khởi động đã lắp ráp sử dụng cho động cơ của các nhóm từ 87.01 đến 87.05: Sử dụng cho động cơ nhóm 87.01 | - - - Assembled starter motors for engines of vehicles of headings 87.01 to 87.05: For engines of vehicles of heading 87.01 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85114032 | - - - Động cơ khởi động đã lắp ráp sử dụng cho động cơ của các nhóm từ 87.01 đến 87.05: Sử dụng cho động cơ của các nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | - - - Assembled starter motors for engines of vehicles of headings 87.01 to 87.05: For engines of vehicles of heading 87.02,87.03 or 87.04 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85114033 | - - - Động cơ khởi động đã lắp ráp sử dụng cho động cơ của các nhóm từ 87.01 đến 87.05: Sử dụng cho động cơ của nhóm 87.05 | - - - Assembled starter motors for engines of vehicles of headings 87.01 to 87.05: For engines of vehicles of heading 87.05 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85114040 | - - Loại khác; chưa lắp ráp hoàn chỉnh | - - Other; not fully assembled | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85114090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85114091 | - - - Loại khác: Sử dụng cho động cơ của các nhóm 87.02, 87.03,87.04 hoặc 87.05 | - - - Other: For engines of vehicles of heading 87.02,87.03, 87.04 or 87.05 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85114099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851150 | - Máy phát điện khác: | - Other generators: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85115010 | - - Dùng cho động cơ máy bay | - - Suitable for aircraft engines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85115010 | - - Sử dụng cho động cơ máy bay | - - Of a kind used for aircraft engines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85115020 | - - Máy phát điện xoay chiều chưa lắp ráp khác | - - Other unassembled alternators | 31/12/2003 | 30/12/2010 |