Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85098010 | - - Máy đánh bóng sàn nhà | - - Floor polishers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85098020 | - - Thiết bị tiêu hủy chất thải nhà bếp | - - Kitchen waste disposers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85098090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
850990 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85099010 | - - Của các hàng hoá thuộc phân nhóm 8509.10.00 hoặc 8509.20.00 | - - Of goods of subheading 8509.10.00 or 8509.20.00 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85099010 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8509.80.10 | - - Of goods of subheading 8509.80.10 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85099020 | - - Của các hàng hoá thuộc phân nhóm 8509.30.00; 8509.40.00 hoặc 8509.80.00 | - - Of goods of subheading 8509.30.00; 8509.40.00 or 8509.80.00 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85099090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8510 | Máy cạo, tông đơ và các dụng cụ loại bỏ râu, lông, tóc, có động cơ điện gắn liền. | Shavers, hair clippers and hair-removing appliances, with self-contained electric motor. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85101000 | - Máy cạo râu | - Shavers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85101000 | - Máy cạo râu | - Shavers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85102000 | - Tông đơ cắt tóc | - Hair clippers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85102000 | - Tông đơ cắt tóc | - Hair clippers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85103000 | - Dụng cụ cắt tóc | - Hair-removing appliances | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85103000 | - Dụng cụ cắt tóc | - Hair-removing appliances | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85109000 | - Các bộ phận | - Parts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85109000 | - Bộ phận | - Parts | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8511 | Thiết bị đánh lửa hoặc khởi động bằng điện loại dùng cho động cơ đốt trong đốt cháy bằng tia lửa điện hoặc cháy do nén (ví dụ, magneto đánh lửa, dynamo magneto, cuộn dây đánh lửa, bugi đánh lửa và bugi sấy, động cơ khởi động); máy phát điện (ví dụ, dynamo | Electrical ignition or starting equipment of a kind used for spark-ignition or compression-ignition internal combustion engines (for example, ignition magnetos,... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
851110 | - Bugi đánh lửa : | - Sparking plugs: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85111010 | - - Dùng cho động cơ máy bay | - - Suitable for aircraft engines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85111010 | - - Sử dụng cho động cơ máy bay | - - Of a kind suitable for aircraft engines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85111020 | - - Sử dụng cho động cơ ô tô | - - Of a kind suitable for motor vehicle engines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85111090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85111090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
851120 | - Magneto đánh lửa; dynamo mangneto; bánh đà từ tính: | - Ignition magnetos; magneto-dynamos; magnetic flywheels: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85112010 | - - Dùng cho động cơ máy bay | - Suitable for aircraft engines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85112010 | - - Sử dụng cho động cơ máy bay | - - Of a kind suitable for aircraft engines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85112020 | - - Các bộ magneto đánh lửa và máy phát điện từ tính (magneto dynamo) khác; chưa lắp ráp hoàn chỉnh | - - Other unassembled ignition magnetos and unassembled magneto-dynamos | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85112021 | - - - Sử dụng cho động cơ ô tô: Loại chưa được lắp ráp | - - - Of a kind suitable for motor vehicle engines: Unassembled | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85112029 | - - - Sử dụng cho động cơ ô tô: Loại khác | - - - Of a kind suitable for motor vehicle engines: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |