Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85078091 | - - - Bằng sắt-niken | - - - Nickel-iron | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85078099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
850790 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85079011 | - - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8507.10.92, 8507.10.95, 8507.10.96, 8507.10.97, 8507.10.98 hoặc 8507.10.99 | - - - Of goods of subheading 8507.10.92, 8507.10.95, 8507.10.96, 8507.10.97, 8507.10.98 or 8507.10.99 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85079012 | - - - Dùng cho máy bay | - - - Of a kind used for aircraft | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85079019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85079020 | - - Của loại thiết kế dùng cho máy bay | - - Of a kind used for aircraft | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85079030 | - - Loại khác; vách ngăn của pin ở dạng tấm; cuộn hoặc đã cắt theo kích cỡ của vật liệu trừ loại làm bằng chất liệu PVC | - - Other; battery separators in sheets; rolls or cut to size of materials other than PVC | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85079090 | - - Loại khác; kể cả vách ngăn khác | - - Other; including other types of separators | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85079091 | - - - Loại khác: Của loại sử dụng cho máy bay | - - - Other: Of a kind used for aircraft | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85079092 | - - - Loại khác: Vách ngăn ắc qui, làm từ mọi vật liệu trừ PVC | - - - Other: Battery separators, ready for use, of materials other than poly(vinyl chloride) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85079093 | - - - Loại khác: Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8507.10.92, 8507.10.93, 8507.10.94 hoặc 8507.10.99 | - - - Other: Other, of goods of subheading 8507.10.92,8507.10.93, 8507.10.94 or 8507.10.99 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85079099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8508 | Máy hút bụi. | Vacuum cleaners. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85081100 | - - Có động cơ điện lắp liền: Công suất không quá 1.500 W và có túi hứng bụi hay đồ chứa khác với sức chứa không quá 20 lít | - - With self-contained electric motor: Of a power not exceeding 1,500 W and having a dust bag or other receptacle capacity not exceeding 20 l | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
850819 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85081910 | - - - Loại phù hợp dùng cho mục đích gia dụng | - - - Of a kind suitable for domestic use | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85081990 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85086000 | - Máy hút bụi loại khác | - Other vacuum cleaners | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
850870 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85087010 | - - Máy hút bụi của phân nhóm 8508.11.00 hoặc 8508.19.10 | - - Of vacuum cleaners of subheading 8508.11.00 or 8508.19.10 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85087090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8509 | Thiết bị cơ điện gia dụng có động cơ điện gắn liền, trừ máy hút bụi của nhóm 85.08. | Electro-mechanical domestic appliances, with self-contained electric motor, other than vacuum cleaners of heading 85.08. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85091000 | - Máy hút bụi; kể cả máy hút bụi khô và ướt | - Vacuum cleaners; including dry and wet vacuum cleaners | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85092000 | - Máy đánh bóng sàn nhà | - Floor polishers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85093000 | - Máy hủy rác trong nhà bếp | - Kitchen waste disposers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85094000 | - Máy nghiền hoặc trộn thức ăn; máy vắt ép nước rau hoặc quả | - Food grinders or mixers; fruit or vegetable juice extractors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85094000 | - Máy nghiền và trộn thức ăn; máy ép quả hay rau | - Food grinders and mixers; fruit or vegetable juice extractors | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
850980 | - Thiết bị khác: | - Other appliances: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85098000 | - Các thiết bị khác | - Other appliances | 31/12/2003 | 30/12/2010 |