Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85068019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85068020 | - - Bằng kẽm carbon, có thể tích ngoài trên 300 cm3 | - - Zinc carbon, having an external volume exceeding 300 cm3 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85068030 | - - Có thể tích ngoài không quá 300 cm3 | - - Having an external volume not exceeding 300 cm³ | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85068090 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85068091 | - - - Có thể tích ngoài không quá 300cm3 | - - - Having an external volume not exceeding 300 cm3 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85068099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85069000 | - Bộ phận | - Parts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8507 | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông). | Electric accumulators, including separators therefor, whether or not rectangular (including square). | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
850710 | - Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston: | - Lead-acid, of a kind used for starting piston engines: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85071010 | - - Dùng cho máy bay | - - Of a kind used for aircraft | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85071091 | - - - Loại 6V hoặc 12V; có dung lượng phóng điện không quá 200AH (- - Loại khác :) | - - - Having a voltage of 6 or 12 V and a discharge capacity not exceeding 200 AH | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85071092 | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm | - - - - Of a height (excluding terminals and handles) not exceeding 13 cm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85071093 | - - - - Loại khác: 6V hoặc 12V, có dung lượng phóng điện không quá 200Ah: Loại khác | - - - - Other: 6 V or 12 V, with a discharge capacity not exceeding 200 Ah: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85071094 | - - - - Loại khác: Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm)không quá 13 cm | - - - - Other: Of a height (excluding terminals and handles) not exceeding 13 cm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85071095 | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cm | - - - - Of a height (excluding terminals and handles) exceeding 13 cm but not exceeding 23 cm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85071096 | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cm | - - - - Of a height (excluding terminals and handles) exceeding 23 cm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85071097 | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm | - - - - Of a height (excluding terminals and handles) not exceeding 13 cm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85071098 | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cm | - - - - Of a height (excluding terminals and handles) exceeding 13 cm but not exceeding 23 cm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85071099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85071099 | - - - - Loại khác | - - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
850720 | - Ắc qui axit - chì khác: | - Other lead-acid accumulators: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85072010 | - - Loại thiết kế dùng cho máy bay | - - Of a kind used for aircraft | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85072010 | - - Loại dùng cho máy bay | - - Of a kind used for aircraft | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85072091 | - - - Loại 6V hoặc 12V; có dung lượng phóng điện không quá 200AH (- - Loại khác :) | - - - Having a voltage of 6 or 12 V and a discharge capacity not exceeding 200 AH | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85072091 | - - - - Loại khác: 6V hoặc 12V, có dung lượng phóng điện không quá 200Ah: Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm)trên 13 cm nhưng không quá 23cm | - - - - Other: 6 V or 12 V, with a discharge capacity not exceeding 200 Ah: Of a height (excluding terminals and handles) exceeding 13 cm but not exceedi... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85072092 | - - - - Loại khác: 6V hoặc 12V, có dung lượng phóng điện không quá 200Ah: Loại khác | - - - - Other: 6 V or 12 V, with a discharge capacity not exceeding 200 Ah: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85072093 | - - - - Loại khác: Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm)trên 13 cm nhưng không quá 23cm | - - - - Other: Of a height (excluding terminals and handles) exceeding 13 cm but not exceeding 23cm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85072094 | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) không quá 13 cm | - - - - Of a height (excluding terminals and handles) not exceeding 13 cm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85072095 | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23 cm | - - - - Of a height (excluding terminals and handles) exceeding 13 cm but not exceeding 23 cm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85072096 | - - - - Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 23 cm | - - - - Of a height (excluding terminals and handles) exceeding 23 cm | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |