85071093 là mã của - - - - Loại khác: 6V hoặc 12V, có dung lượng phóng điện không quá 200Ah: Loại khác trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 85: Máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh, máy ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên → Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông). → - Bằng axit - chì, loại dùng để khởi động động cơ piston: .
- - - - Loại khác: 6V hoặc 12V, có dung lượng phóng điện không quá 200Ah: Loại khác tên tiếng Anh là “ - - - - Other: 6 V or 12 V, with a discharge capacity not exceeding 200 Ah: Other”, ban hành theo Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu....
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - - Other: 6 V or 12 V, with a discharge capacity not exceeding 200 Ah: Other |
| Văn bản ban hành | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2011 |
| Ngày kết thúc | Không thời hạn |
| Đơn vị tính | chiếc |