Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85045021 | - - - Cuộn cảm dùng cho bộ nguồn cấp điện của các thiết bị xử lý dữ liệu tự dộng và máy phụ trợ của chúng; và thiết bị viễn thông (- - Có công suất sử dụng trên 10.000KVA:) | - - - Inductors for power supplies for automatic data processing machines and units thereof; and telecommunication apparatus | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85045022 | - - - Cuộn cảm cố định kiểu chip khác | - - - Other chip type fixed inductors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85045029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85045091 | - - - Cuộn cảm cố định kiểu chíp [ITA-2] (- - Loại khác:) | - - - Chip type fixed inductors [ITA-2] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85045093 | - - - Có công suất danh định không quá 2.500 kVA | - - - Having a power handling capacity not exceeding 2,500 kVA | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85045094 | - - - Có công suất danh định trên 2.500 kVA nhưng không quá 10.000 kVA | - - - Having a power handling capacity exceeding 2,500 kVA but not exceeding 10,000 kVA | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85045095 | - - - Có công suất danh định trên 10.000 kVA | - - - Having a power handling capacity exceeding 10,000 kVA | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85045099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
850490 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85049010 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8504.10 | - - Of goods of subheading 8504.10 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85049020 | - - Tấm mạch in đã lắp ráp dùng cho hàng hóa thuộc phân nhóm 8504.40.11, 8504.40.19 hoặc 8504.50.10 | - - Printed circuit assemblies for the goods of subheading 8504.40.11, 8504.40.19 or 8504.50.10 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85049030 | - - Dùng cho biến thế điện có công suất không quá 10.000kVA | - - For electrical transformers of capacity not exceeding 10;000 kVA | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85049031 | - - - Tấm tản nhiệt; ống tản nhiệt đã lắp ráp thành dạng tấm phẳng dùng cho biến áp phân phối và biến áp nguồn | - - - Radiator panels; flat tube radiator assemblies of a kind used for distribution and power transformers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85049039 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85049040 | - - Dùng cho biến thế điện có công suất trên 10.000kVA | - - For electrical transformers of capacity exceeding 10;000 kVA | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85049041 | - - - Tấm tản nhiệt; ống tản nhiệt đã lắp ráp thành dạng tấm phẳng loại dùng cho biến áp phân phối và biến áp nguồn | - - - Radiator panels; flat tube radiator assemblies of a kind used for distribution and power transformers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85049049 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85049050 | - - Loại khác; dùng cho cuộn cảm có công suất không quá 2.500kVA | - - Other; for inductors of capacity not exceeding 2;500 kVA | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85049050 | - - Loại khác, dùng cho cuộn cảm có công suất không quá 2.500 kVA | - - Other, for inductors of a capacity not exceeding 2,500 kVA | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85049060 | - - Loại khác; dùng cho cuộn cảm có công suất trên 2.500kVA | - - Other; for inductors of capacity exceeding 2;500 kVA | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85049060 | - - Loại khác, dùng cho cuộn cảm có công suất trên 2.500 kVA | - - Other, for inductors of a capacity exceeding 2,500 kVA | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85049090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
8505 | Nam châm điện; nam châm vĩnh cửu và các mặt hàng được dùng làm nam châm vĩnh cửu sau khi từ hóa; bàn cặp, giá kẹp và các dụng cụ để giữ tương tự, hoạt động bằng nam châm điện hoặc nam châm vĩnh cửu; các khớp nối, khớp ly hợp và phanh hoạt động bằng điện t | Electro-magnets; permanent magnets and articles intended to become permanent magnets after magnetisation; electro- magnetic or permanent magnet chucks, clamps a... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85051100 | - - Bằng kim loại (- Nam châm vĩnh cửu và các mặt hàng dùng làm nam châm vĩnh cửu sau khi từ hóa :) | - - Of metal | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85051100 | - - Nam châm vĩnh cửu và các mặt hàng được dùng làm nam châm vĩnh cửu sau khi từ hóa: Bằng kim loại | - - Permanent magnets and articles intended to become permanent magnets after magnetisation: Of metal | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85051900 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85051900 | - - Nam châm vĩnh cửu và các mặt hàng được dùng làm nam châm vĩnh cửu sau khi từ hóa: Loại khác | - - Permanent magnets and articles intended to become permanent magnets after magnetisation: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85052000 | - Các khớp nối; ly hợp và phanh hoạt động bằng điện từ | - Electro-magnetic couplings; clutches and brakes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85052000 | - Các khớp nối, ly hợp và phanh hoạt động bằng điện từ | - Electro-magnetic couplings, clutches and brakes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85053000 | - Đầu nâng hoạt động bằng điện từ | - Electro-magnetic lifting heads | 31/12/2003 | 30/12/2010 |