Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85043414 | - - - - - Biến áp thích ứng (SEN) | - - - - - Matching transformers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043415 | - - - - - Máy biến áp loại khô phòng nổ(SEN) | - - - - - Explosion proof dry type transformers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043416 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043419 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85043420 | - - - Công suất sử dụng trên 15.000kVA | - - - Having a power handling capacity exceeding 15;000 kVA | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85043422 | - - - - - Biến áp thích ứng (SEN) | - - - - - Matching transformers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043423 | - - - - - Máy biến áp loại khô phòng nổ(SEN) | - - - - - Explosion proof dry type transformers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043424 | - - - - - Loại khác (SEN) | - - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043425 | - - - - - Biến áp thích ứng(SEN) | - - - - - Matching transformers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043426 | - - - - - Máy biến áp loại khô phòng nổ(SEN) | - - - - - Explosion proof dry type transformers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043429 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
850440 | - Máy biến đổi tĩnh điện: | - Static converters: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85044011 | - - - Bộ nguồn cấp điện liên tục UPS (- - Máy biến đổi điện tĩnh dùng cho các thiết bị xử lý dữ liệu tự động và máy phụ trợ của chúng; thiết bị viễn thông: [ITA1-A-024]) | - - - UPS | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85044011 | - - - Dùng cho các máy xử lý dữ liệu tự động, cho thiết bị phụ trợ của máy xử lý dữ liệu tự động và thiết bị viễn thông: Bộ nguồn cấp điện liên tục (UPS) | - - - For automatic data processing machines and units thereof, and telecommunications apparatus: Uninterrupted power supplies (UPS) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85044019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85044019 | - - - Dùng cho các máy xử lý dữ liệu tự động, cho thiết bị phụ trợ của máy xử lý dữ liệu tự động và thiết bị viễn thông: Loại khác | - - - For automatic data processing machines and units thereof, and telecommunications apparatus: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85044020 | - - Máy nạp ắc quy; pin có công suất danh định trên 100kVA | - - Battery chargers having a rating exceeding 100 kVA | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85044020 | - - Máy nạp ắc qui, pin có công suất danh định trên 100 kVA | - - Battery chargers having a rating exceeding 100 kVA | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85044030 | - - Bộ chỉnh lưu khác | - - Other rectifiers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85044030 | - - Bộ chỉnh lưu khác | - - Other rectifiers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85044040 | - - Bộ nghịch lưu khác | - - Other inverters | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85044040 | - - Bộ nghịch lưu | - - Inverters | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85044090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85044090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
850450 | - Cuộn cảm khác: | - Other inductors: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85045010 | - - Cuộn cảm dùng cho bộ nguồn cấp điện của các thiết bị xử lý dữ liệu tự động và các khối chức năng của chúng, và thiết bị viễn thông | - - Inductors for power supplies for automatic data processing machines and units thereof, and for telecommunications apparatus | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85045011 | - - - Cuộn cảm dùng cho bộ nguồn cấp điện của các thiết bị xử lý dữ liệu tự động và máy phụ trợ của chúng; thiết bị viễn thông [ITA1-A-025] (- - Có công suất sử dụng trên 2.500kVA đến 10.000kVA:) | - - - Inductors for power supplies for automatic data processing machines and units thereof; and telecommunication apparatus [ITA1-A-025] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85045012 | - - - Cuộn cảm cố định kiểu chip khác [ITA-2] | - - - Other chip type fixed inductors [ITA-2] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85045019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85045020 | - - Cuộn cảm cố định kiểu con chip (SEN) | - - Chip type fixed inductors | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |