Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
85043150 | - - - Máy biến thế tăng-giảm điện áp (step up-down transformers); biến áp trượt và bộ ổn định điện áp | - - - Step up-down transformers; slide regulators; stabilisers | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
85043190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
85043191 | - - - - Sử dụng cho đồ chơi, mô hình thu nhỏ hoặc các mô hình giải trí tương tự | - - - - Of a kind used with toys, scale models or similar recreational models | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043192 | - - - - Biến áp thích ứng khác(SEN) | - - - - Other matching transformers | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043193 | - - - - Máy biến áp tăng/giảm từng nấc (Step up/down transformers); máy điều chỉnh điện áp trượt (slide regulators) (SEN) | - - - - Step up/down transformers; slide regulators | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043199 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
850432 | - - Công suất danh định trên 1 kVA nhưng không quá 16 kVA: | - - Having a power handling capacity exceeding 1 kVA but not exceeding 16 kVA: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043210 | - - - Máy biến áp đo lường; (máy biến điện thế và máy biến dòng) loại công suất sử dụng không quá 5kVA | - - - Instrument transformers; (potential and current) of a power handling capacity not exceeding 5 kVA | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
85043211 | - - - - Biến áp thích ứng(SEN) | - - - - Matching transformers | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043219 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85043220 | - - - Loại khác, sử dụng cho đồ chơi, mô hình thu nhỏ hoặc các mô hình giải trí tương tự | - - - Other, of a kind used with toys, scale models or similar recreational models | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85043230 | - - - Loại khác, tần số tối thiểu 3 MHz | - - - Other, having a minimum frequency of 3 MHz | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85043241 | - - - - Biến áp thích ứng(SEN) | - - - - Matching transformers | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85043249 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85043251 | - - - - Biến áp thích ứng(SEN) | - - - - Matching transformers | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85043259 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85043291 | - - - - Có công suất sử dụng không quá 10kVA (- - - Loại khác:) | - - - - Of a power handling capacity not exceeding 10 kVA | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
85043299 | - - - - Có công suất sử dụng trên 10kVA | - - - - Of a power handling capacity exceeding 10 kVA | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
850433 | - - Có công suất danh định trên 16 kVA nhưng không quá 500 kVA: | - - Having a power handling capacity exceeding 16 kVA but not exceeding 500 kVA: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85043310 | - - - Có điện áp tối đa từ 66.000V trở lên | - - - Of high side voltage of 66;000 volts or more | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
85043311 | - - - - Biến áp thích ứng(SEN) | - - - - Matching transformers | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85043319 | - - - - Loại khác(SEN) | - - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85043390 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
85043391 | - - - - Biến áp thích ứng(SEN) | - - - - Matching transformers | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85043399 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
850434 | - - Có công suất danh định trên 500 kVA: | - - Having a power handling capacity exceeding 500 kVA: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85043410 | - - - Có công suất sử dụng không quá 15.000kVA: | - - - Having a power handling capacity not exceeding 15;000 kVA: | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
85043411 | - - - - - Biến áp thích ứng (SEN) | - - - - - Matching transformers | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85043412 | - - - - - Máy biến áp loại khô phòng nổ(SEN) | - - - - - Explosion proof dry type transformers | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043413 | - - - - - Loại khác (SEN) | - - - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |