Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
85042192 | - - - - Có công suất danh định trên 10 kVA và đầu điện áp cao từ 110kV trở lên (SEN) | - - - - Having a power handling capacity exceeding 10 kVA and of a high side voltage of 110 kV or more | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85042193 | - - - - Có công suất danh định trên 10 kVA và đầu điện áp cao từ 66 kV trở lên, nhưng dưới 110 kV (SEN) | - - - - Having a power handling capacity exceeding 10 kVA and of a high side voltage of 66 kV or more, but less than 110 kV | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85042199 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
850422 | - - Có công suất danh định trên 650 kVA nhưng không quá 10.000 kVA: | - - Having a power handling capacity exceeding 650 kVA but not exceeding 10,000 kVA: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85042211 | - - - - Đầu điện áp cao từ 66 kV trở lên(SEN) | - - - - Of a high side voltage of 66 kV or more | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85042219 | - - - - Loại khác(SEN) | - - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85042290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
85042292 | - - - - Đầu điện áp cao từ 110kV trở lên(SEN) | - - - - Of a high side voltage of 110 kV or more | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85042293 | - - - - Đầu điện áp cao từ 66kV trở lên, nhưng dưới 110kV(SEN) | - - - - Of a high side voltage of 66 kV or more, but less than 110 kV | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85042299 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
850423 | - - Có công suất danh định trên 10.000 kVA: | - - Having a power handling capacity exceeding 10,000 kVA: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85042310 | - - - Có công suất danh định không quá 15.000 kVA | - - - Having a power handling capacity not exceeding 15,000 kVA | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85042320 | - - - Có công suất sử dụng trên 15.000 kVA | - - - Having a power handling capacity exceeding 15;000 kVA | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
85042321 | - - - - Không quá 20.000 kVA | - - - - Not exceeding 20,000 kVA | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85042322 | - - - - Trên 20.000 kVA nhưng không quá 30.000 kVA | - - - - Exceeding 20,000 kVA but not exceeding 30,000 kVA | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85042329 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
850431 | - - Có công suất danh định không quá 1 kVA: | - - Having a power handling capacity not exceeding 1 kVA: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043110 | - - - Máy biến điện thế đo lường | - - - Instrument potential transformers | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
85043111 | - - - - Điện áp từ 110 kV trở lên | - - - - With a voltage rating of 110 kV or more | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043112 | - - - - Điện áp từ 66 kV trở lên, nhưng dưới 110 kV | - - - - With a voltage rating of 66 kV or more, but less than 110 kV | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043113 | - - - - Điện áp từ 1 kV trở lên, nhưng dưới 66 kV | - - - - With a voltage rating of 1 kV or more, but less than 66 kV | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043119 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043120 | - - - Máy biến dòng đo lường | - - - Instrument current transformers | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
85043121 | - - - - - Máy biến dòng dạng vòng dùng cho đường dây có điện áp không quá 220 kV(SEN) | - - - - - Ring type current transformers with a voltage rating not exceeding 220 kV | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043122 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043123 | - - - - Dùng cho đường dây có điện áp từ 66 kV trở lên, nhưng dưới 110 kV | - - - - With a voltage rating of 66 kV or more, but less than 110 kV | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043124 | - - - - Dùng cho đường dây có điện áp từ 1 kV trở lên, nhưng dưới 66 kV | - - - - With a voltage rating of 1 kV or more, but less than 66 kV | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043129 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043130 | - - - Máy biến áp quét về (biến áp tần số quét ngược)(SEN) | - - - Flyback transformers | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85043140 | - - - Máy biến điện trung tần | - - - Intermediate frequency transformers | 31/12/2017 | 03/10/2021 |