Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85013219 | - - - - Có công suất trên 37;5 kW | - - - - Of an output exceeding 37.5 kW | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85013221 | - - - - Động cơ dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | - - - - Motors of a kind used for the goods of heading 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 or 85.16 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85013222 | - - - - Động cơ khác | - - - - Other motors | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85013223 | - - - - Máy phát điện | - - - - Generators | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85013224 | - - - - Động cơ dùng cho xe của Chương 87 | - - - - Motors of a kind used for vehicles in Chapter 87 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85013225 | - - - - Động cơ khác | - - - - Other motors | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85013226 | - - - - Máy phát điện | - - - - Generators | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85013229 | - - - - Có công suất trên 37;5 kW | - - - - Of an output exceeding 37.5 kW | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85013231 | - - - - Động cơ dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | - - - - Motors of a kind used for the goods of heading 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 or 85.16 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85013232 | - - - - Động cơ khác | - - - - Other motors | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85013233 | - - - - Máy phát điện | - - - - Generators | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85013291 | - - - - Loại khác: Động cơ dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | - - - - Other: Motors of a kind used for the goods of heading 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 or 85.16 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85013292 | - - - - Loại khác: Động cơ khác | - - - - Other: Other motors | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85013293 | - - - - Loại khác: Máy phát điện | - - - - Other: Generators | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
850133 | - - Công suất trên 75 kW nhưng không quá 375 kW: | - - Of an output exceeding 75 kW but not exceeding 375 kW: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85013300 | - - Công suất trên 75 kW nhưng không quá 375 kW | - - Of an output exceeding 75 kW but not exceeding 375 kW | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85013310 | - - - Loại dùng cho xe của Chương 87 | - - - Of a kind used for vehicles in Chapter 87 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85013320 | - - - Máy phát điện | - - - Generators | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85013390 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
850134 | - - Có công suất trên 375 kW: | - - Of an output exceeding 375 kW: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85013400 | - - Công suất trên 375 kW | - - Of an output exceeding 375 kW | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85013410 | - - - Động cơ điện | - - - Motors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85013421 | - - - - Máy phát điện một chiều (DC) có công suất từ 10.000kW trở lên (- - - Máy phát điện:) | - - - - DC generators of an output 10;000 kW or more | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85013429 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
850140 | - Động cơ xoay chiều khác, một pha: | - Other AC motors, single-phase: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85014010 | - - Có công suất không quá 1 kW | - - Of an output not exceeding 1 kW | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85014011 | - - - Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | - - - Of a kind used for the goods of heading 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 or 85.16 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85014019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85014020 | - - Có công suất trên 1 kW | - - Of an output exceeding 1 kW | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85014021 | - - - Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | - - - Of a kind used for the goods of heading 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 or 85.16 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |