Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85011041 | - - - - Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | - - - - Of a kind used for the goods of heading 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 or 85.16 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85011049 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85011051 | - - - - Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | - - - - Of a kind used for the goods of heading 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 or 85.16 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85011059 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85011060 | - - - Động cơ hướng trục (SEN) | - - - Spindle motors | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85011091 | - - - - Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | - - - - Of a kind used for the goods of heading 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 or 85.16 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85011092 | - - - Động cơ trục đứng (spindle motors) | - - - Spindle motors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85011099 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
850120 | - Động cơ vạn năng một chiều/xoay chiều có công suất trên 37,5 W: | - Universal AC/DC motors of an output exceeding 37.5 W: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85012010 | - - Có công suất không quá 1kW | - - Of an output not exceeding 1 kW | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85012012 | - - - Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | - - - Of a kind used for the goods of heading 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 or 85.16 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85012019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85012020 | - - Có công suất trên 1kW | - - Of an output exceeding 1 kW | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85012021 | - - - Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | - - - Of a kind used for the goods of heading 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 or 85.16 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85012029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
850131 | - - Công suất không quá 750 W: | - - Of an output not exceeding 750 W: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85013110 | - - - Động cơ | - - - Motors | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85013120 | - - - Máy phát điện | - - - Generators | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85013130 | - - - Động cơ dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | - - - Motors of a kind used for the goods of heading 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 or 85.16 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85013140 | - - - Động cơ khác | - - - Other motors | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85013150 | - - - Máy phát điện | - - - Generators | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85013160 | - - - Động cơ dùng cho xe của Chương 87 | - - - Motors of a kind used for vehicles in Chapter 87 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85013170 | - - - Động cơ khác | - - - Other motors | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85013180 | - - - Máy phát điện | - - - Generators | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
850132 | - - Công suất trên 750 W nhưng không quá 75 kW: | - - Of an output exceeding 750 W but not exceeding 75 kW: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
85013211 | - - - - Có công suất không quá 10 kW (- - - Động cơ điện:) | - - - - Of an output not exceeding 10 kW | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85013211 | - - - - Công suất trên 37.5 kW: Động cơ dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16 | - - - - Of an output exceeding 37.5 kW: Motors of a kind used for the goods of heading 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 or 85.16 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85013212 | - - - - Có công suất trên 10 kW nhưng không quá 37;5 kW | - - - - Of an output exceeding 10 kW but not exceeding 37.5 kW | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85013212 | - - - - Công suất trên 37.5 kW: Động cơ khác | - - - - Of an output exceeding 37.5 kW: Other motors | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85013213 | - - - - Công suất trên 37.5 kW: Máy phát điện | - - - - Of an output exceeding 37.5 kW: Generators | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |