Danh mục Hàng hóa xuất - nhập khẩu

Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã HS Việt Nam có 8 chữ số, phân cấp theo tiền tố: 2 số đầu là Chương (97 chương), 4 số đầu là Nhóm, 6 số đầu là Phân nhóm theo Hệ thống hài hòa quốc tế, 8 số là mã chi tiết riêng của Việt Nam. Ví dụ 0102 là Nhóm "Động vật sống họ trâu bò" thuộc Chương 01 "Động vật sống".

Bảng mã hàng hóa xuất - nhập khẩu

TênTên tiếng AnhVăn bản ban hànhNgày hiệu lựcNgày kết thúc
84818091- - - - Loại khác: Vòi nước bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống - - - - Other: Water taps of copper or copper alloy, with an internal diameter of 2.5 cm or lessThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
84818092- - - - Có đường kính trong của cửa nạp và cửa thoát trên 5cm nhưng không quá 40cm (- - - Van cổng; điều khiển bằng tay; bằng sắt hoặc thép; có kích thước như sau:)- - - - Having inlet and outlet internal diameters of more than 5 cm but not more than 40 cm31/12/200330/12/2010
84818092- - - - - Loại khác: Van ngắt nhiên liệu dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 - - - - - Other: Fuel cut-off valves for vehicles of heading 87.02, 87.03 or 87.04Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
84818093- - - Van ngắt nhiên liệu bằng vật liệu khác dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04- - - Fuel cut-off valves for vehicles of heading 87.02, 87.03 or 87.04, of other materialTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
84818094- - - - Có đường kính trong cửa nạp dưới 1 cm - - - - With an inlet internal diameter of less than 1 cmTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
84818095- - - - Có đường kính trong cửa nạp từ 1 cm đến 2,5 cm- - - - With an inlet internal diameter not less than 1 cm and not more than 2.5 cmTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
84818096- - - - Có đường kính trong cửa nạp trên 2,5 cm- - - - With an inlet internal diameter more than 2.5 cmTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
84818097- - - Loại khác, điều khiển bằng tay, khối lượng dưới 3 kg, đã được xử lý bề mặt hoặc làm bằng thép không gỉ hoặc niken- - - Other, manually operated, weighing less than 3 kg, surface treated or made of stainless steel or nickelTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
84818098- - - - Vòi nước bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống- - - - Water taps of copper or copper alloy with an internal diameter 2.5 cm or lessTT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 202228/12/202228/12/2027
84818099- - - Loại khác- - - Other31/12/200330/12/2010
84818099- - - - - Loại khác - - - - - OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
848190- Bộ phận:- Parts:TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
84819010- - Vỏ của van cổng hoặc van cống; có đường kính trong của cửa nạp hoặc cửa thoát trên 50mm nhưng không quá 400mm.- - Housings for sluice or gate valves with inlet or outlet of an internal diameter exceeding 50 mm but not exceeding 400 mm31/12/200330/12/2010
84819010- - Vỏ của van cổng hoặc van cống có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 50 mm nhưng không quá 400 mm- - Housings for sluice or gate valves with inlet or outlet of an internal diameter exceeding 50 mm but not exceeding 400 mmThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
84819021- - - Thân, dùng cho vòi nước- - - Bodies, for water tapsTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
84819022- - - Thân; dùng cho van xy lanh ga hoá lỏng (LPG)- - - Bodies; for liquefied petroleum gas (LPG) cylinder valves31/12/200330/12/2010
84819022- - - Dùng cho vòi, van các loại (trừ van dùng cho săm và lốp không cần săm) và các thiết bị tương tự, có đường kính trong từ 25 mm trở xuống: Thân, dùng cho van xi lanh bình gas hoá lỏng (LPG)- - - For taps, cocks, valves (excluding inner tube valves and valves for tubeless tyres) and similar appliances of 25 mm or less in internal diameter: Bodies,...Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
84819023- - - Thân, loại khác- - - Bodies, otherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
84819029- - - Loại khác- - - OtherTT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201728/12/2022
84819030- - Thân hoặc đầu van của săm hoặc lốp không cần săm- - Valve bodies or stems of inner tube or tubeless tyre valves31/12/200330/12/2010
84819031 - - - Thân hoặc đầu van của săm hoặc lốp không cần săm: Bằng đồng hoặc hợp kim đồng - - - Valves bodies or stems of inner tube or tubeless tyre valves: Of copper or copper alloysThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
84819039 - - - Thân hoặc đầu van của săm hoặc lốp không cần săm:Loại khác - - - Valves bodies or stems of inner tube or tubeless tyre valves: OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
84819040- - Lõi van của săm hoặc lốp không cần săm- - Valve cores of inner tube or tubeless tyre valves31/12/200330/12/2010
84819041 - - - Lõi van của săm hoặc lốp không cần săm: Bằng đồng hoặc hợp kim đồng - - - Valves cores of inner tube or tubeless tyre valves: Of copper or copper alloysThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
84819049 - - - Lõi van của săm hoặc lốp không cần săm: Loại khác - - - Valves cores of inner tube or tubeless tyre valves: OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
84819090- - Loại khác- - Other31/12/200330/12/2010
84819090- - Loại khác- - OtherThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn
8482Ổ bi hoặc ổ đũa.Ball or roller bearings.TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 201731/12/201703/10/2021
84821000- Ổ bi- Ball bearings31/12/200330/12/2010
84821000- Ổ bi- Ball bearingsThông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam31/12/2011Không thời hạn

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ