Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84818091 | - - - - Loại khác: Vòi nước bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống | - - - - Other: Water taps of copper or copper alloy, with an internal diameter of 2.5 cm or less | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818092 | - - - - Có đường kính trong của cửa nạp và cửa thoát trên 5cm nhưng không quá 40cm (- - - Van cổng; điều khiển bằng tay; bằng sắt hoặc thép; có kích thước như sau:) | - - - - Having inlet and outlet internal diameters of more than 5 cm but not more than 40 cm | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84818092 | - - - - - Loại khác: Van ngắt nhiên liệu dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | - - - - - Other: Fuel cut-off valves for vehicles of heading 87.02, 87.03 or 87.04 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84818093 | - - - Van ngắt nhiên liệu bằng vật liệu khác dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 | - - - Fuel cut-off valves for vehicles of heading 87.02, 87.03 or 87.04, of other material | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84818094 | - - - - Có đường kính trong cửa nạp dưới 1 cm | - - - - With an inlet internal diameter of less than 1 cm | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84818095 | - - - - Có đường kính trong cửa nạp từ 1 cm đến 2,5 cm | - - - - With an inlet internal diameter not less than 1 cm and not more than 2.5 cm | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84818096 | - - - - Có đường kính trong cửa nạp trên 2,5 cm | - - - - With an inlet internal diameter more than 2.5 cm | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84818097 | - - - Loại khác, điều khiển bằng tay, khối lượng dưới 3 kg, đã được xử lý bề mặt hoặc làm bằng thép không gỉ hoặc niken | - - - Other, manually operated, weighing less than 3 kg, surface treated or made of stainless steel or nickel | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84818098 | - - - - Vòi nước bằng đồng hoặc hợp kim đồng, có đường kính trong từ 2,5 cm trở xuống | - - - - Water taps of copper or copper alloy with an internal diameter 2.5 cm or less | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84818099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84818099 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
848190 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84819010 | - - Vỏ của van cổng hoặc van cống; có đường kính trong của cửa nạp hoặc cửa thoát trên 50mm nhưng không quá 400mm. | - - Housings for sluice or gate valves with inlet or outlet of an internal diameter exceeding 50 mm but not exceeding 400 mm | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84819010 | - - Vỏ của van cổng hoặc van cống có đường kính trong cửa nạp hoặc cửa thoát trên 50 mm nhưng không quá 400 mm | - - Housings for sluice or gate valves with inlet or outlet of an internal diameter exceeding 50 mm but not exceeding 400 mm | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84819021 | - - - Thân, dùng cho vòi nước | - - - Bodies, for water taps | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84819022 | - - - Thân; dùng cho van xy lanh ga hoá lỏng (LPG) | - - - Bodies; for liquefied petroleum gas (LPG) cylinder valves | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84819022 | - - - Dùng cho vòi, van các loại (trừ van dùng cho săm và lốp không cần săm) và các thiết bị tương tự, có đường kính trong từ 25 mm trở xuống: Thân, dùng cho van xi lanh bình gas hoá lỏng (LPG) | - - - For taps, cocks, valves (excluding inner tube valves and valves for tubeless tyres) and similar appliances of 25 mm or less in internal diameter: Bodies,... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84819023 | - - - Thân, loại khác | - - - Bodies, other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84819029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84819030 | - - Thân hoặc đầu van của săm hoặc lốp không cần săm | - - Valve bodies or stems of inner tube or tubeless tyre valves | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84819031 | - - - Thân hoặc đầu van của săm hoặc lốp không cần săm: Bằng đồng hoặc hợp kim đồng | - - - Valves bodies or stems of inner tube or tubeless tyre valves: Of copper or copper alloys | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84819039 | - - - Thân hoặc đầu van của săm hoặc lốp không cần săm:Loại khác | - - - Valves bodies or stems of inner tube or tubeless tyre valves: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84819040 | - - Lõi van của săm hoặc lốp không cần săm | - - Valve cores of inner tube or tubeless tyre valves | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84819041 | - - - Lõi van của săm hoặc lốp không cần săm: Bằng đồng hoặc hợp kim đồng | - - - Valves cores of inner tube or tubeless tyre valves: Of copper or copper alloys | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84819049 | - - - Lõi van của săm hoặc lốp không cần săm: Loại khác | - - - Valves cores of inner tube or tubeless tyre valves: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84819090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84819090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8482 | Ổ bi hoặc ổ đũa. | Ball or roller bearings. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84821000 | - Ổ bi | - Ball bearings | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84821000 | - Ổ bi | - Ball bearings | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |