84811091 là mã của - - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng: Loại khác:Bằng plastic, loại có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 84: Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng → Vòi, van và các thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa hay các loại tương tự, kể cả van giảm áp và van điều chỉnh bằng nhiệt. → - Van giảm áp: .
- - - Bằng đồng hoặc hợp kim đồng: Loại khác:Bằng plastic, loại có đường kính trong từ 1cm đến 2,5 cm tên tiếng Anh là “ - - - Of copper or copper alloys: Other: Of plastics, with an internal diameter of not less than 1 cm and not more than 2.5 cm”, ban hành theo Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu....
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - - Of copper or copper alloys: Other: Of plastics, with an internal diameter of not less than 1 cm and not more than 2.5 cm |
| Văn bản ban hành | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2011 |
| Ngày kết thúc | Không thời hạn |
| Đơn vị tính | chiếc |