Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
847910 | - Máy dùng cho các công trình công cộng, công trình xây dựng hoặc các mục đích tương tự: | - Machinery for public works, building or the like: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84791010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84791010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84791020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
847920 | - Máy dùng để chiết xuất hoặc chế biến dầu hoặc mỡ động vật, dầu hoặc chất béo thực vật: | - Machinery for the extraction or preparation of animal or fixed vegetable fats or oils: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84792010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84792011 | - - - Máy chế biến dầu cọ (- - Hoạt động bằng điện:) | - - - Machinery for making palm oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84792019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84792020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84792021 | - - - Máy chế biến dầu cọ (- - Hoạt động không bằng điện:) | - - - Machinery for making palm oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84792029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
847930 | - Máy ép dùng để sản xuất tấm, ván ép từ xơ sợi hoặc dăm gỗ hay từ các vật liệu bằng gỗ khác và các loại máy khác dùng để xử lý gỗ hoặc lie: | - Presses for the manufacture of particle board or fibre building board of wood or other ligneous materials and other machinery for treating wood or cork: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84793000 | - Máy ép dùng để sản xuất tấm, ván ép từ xơ sợi hoặc dăm gỗ hoặc từ các vật liệu bằng gỗ khác và các loại máy khác dùng để xử lý gỗ hoặc lie | - Presses for the manufacture of particle board or fibre building board of wood or other ligneous materials and other machinery for treating wood or cork | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84793010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84793020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
847940 | - Máy sản xuất dây cáp hoặc dây chão: | - Rope or cable-making machines: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84794010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84794010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84794020 | - - Hoạt động không bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84794020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
847950 | - Rô-bốt công nghiệp chưa được ghi hay chi tiết ở nơi khác: | - Industrial robots; not elsewhere specified or included: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84795000 | - Rô bốt công nghiệp, chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác | - Industrial robots, not elsewhere specified or included | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84795010 | - - Máy tự động dùng để chuyên chở; xử lý và bảo quản các tấm bán dẫn mỏng; các khung miếng mỏng; hộp mỏng và các vật liệu khác cho thiết bị bán dẫn [ITA1-B-139] | - - Automated machines for transport; handling and storage of semiconductor wafers; wafer cassettes; wafer boxes and other materials for semiconductor devices (... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84795090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84796000 | - Máy làm lạnh không khí bằng bay hơi | - Evaporative air coolers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84796000 | - Máy làm mát không khí bằng bay hơi | - Evaporative air coolers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84797100 | - - Cầu vận chuyển hành khách: Loại sử dụng ở sân bay | - - Passenger boarding bridges: Of a kind used in airports | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84797900 | - - Cầu vận chuyển hành khách: Loại khác | - - Passenger boarding bridges: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
847981 | - - Để gia công kim loại, kể cả máy cuộn ống dây điện: | - - For treating metal, including electric wire coil-winders: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84798110 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 |