Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
847780 | - Máy khác: | - Other machinery: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84778010 | - - Để gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su, hoạt động bằng điện | - - For working rubber or for the manufacture of products from rubber, electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84778020 | - - Để gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su, không hoạt động bằng điện | - - For working rubber or for the manufacture of products from rubber, not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84778031 | - - - Máy ép lớp mỏng dùng để sản xuất tấm mạch in hoặc tấm mạch dây in | - - - Lamination presses for the manufacture of printed circuit boards or printed wiring boards | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84778039 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84778040 | - - Để gia công plastic hoặc sản xuất các sản phẩm từ plastic, không hoạt động bằng điện | - - For working plastics or for the manufacture of products from plastics, not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
847790 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84779010 | - - Của máy gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su hoạt động bằng điện | - - Of electrically operated machines for working rubber or for the manufacture of products from rubber | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84779020 | - - Của máy để gia công cao su hoặc sản xuất các sản phẩm từ cao su không hoạt động bằng điện | - - Of non-electrically operated machines for working rubber or for the manufacture of products from rubber | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84779031 | - - - Bộ phận của thiết bị bọc nhựa dùng để lắp ráp các chất bán dẫn [ITA1-B-138; B-155] (- - Của máy chế biến plastic hoặc sản xuất các sản phẩm từ plastic; hoạt động bằng điện:) | - - - Parts of encapsulation equipment for assembly of semiconductors [ITA1-B-138;B- 155] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84779032 | - - - Bộ phận của máy ép lớp mỏng dùng để sản xuất tấm mạch in hoặc tấm mạch dây in | - - - Parts of lamination presses for the manufacture of printed circuit boards or printed wiring boards | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84779039 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84779039 | - - - Của máy chế biến plastic hoặc sản xuất các sản phẩm từ plastic hoạt động bằng điện: Loại khác | - - - Of electrically operated machines for working plastics or for the manufacture of products from plastic materials: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84779040 | - - Của máy chế biến plastic hoặc sản xuất các sản phẩm từ plastic; hoạt động không bằng điện | - - Of non-electrically machines for working plastics or for the manufacture of products from plastic materials | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84779040 | - - Của máy để chế biến plastic hoặc các sản phẩm từ plastic, không hoạt động bằng điện | - - Of non-electrically operated machines for working plastics or for the manufacture of products from plastic materials | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8478 | Máy chế biến hay đóng gói thuốc lá, chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác trong Chương này. | Machinery for preparing or making up tobacco, not specified or included elsewhere in this Chapter. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
847810 | - Máy: | - Machinery: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84781010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84781011 | - - - Máy sản xuất xì gà hoặc thuốc lá (- - Hoạt động bằng điện:) | - - - Cigar or cigarette making machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84781019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84781020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84781021 | - - - Máy sản xuất xì gà hoặc thuốc lá (- - Hoạt động không bằng điện:) | - - - Cigar or cigarette making machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84781029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
847890 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84789000 | - Bộ phận | - Parts | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84789010 | - - Của máy hoạt động bằng điện | - - Of electrically operated machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84789010 | - - Của máy hoạt động bằng điện | - - Of electrically operated machines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84789020 | - - Của máy hoạt động không bằng điện | - - Of non-electrically operated machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84789020 | - - Của máy không hoạt động bằng điện | - - Of non-electrically operated machines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8479 | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác thuộc Chương này. | Machines and mechanical appliances having individual functions, not specified or included elsewhere in this Chapter. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |