Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84798110 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84798120 | - - - Hoạt động không bằng điện | - - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84798120 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
847982 | - - Máy trộn, máy nhào, máy xay, máy nghiền, máy sàng, máy rây, máy trộn đồng hóa, máy tạo nhũ tương hoặc máy khuấy: | - - Mixing, kneading, crushing, grinding, screening, sifting, homogenising, emulsifying or stirring machines: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84798210 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84798211 | - - - - Thiết bị tái sinh dung dịch hoá học dùng trong sản xuất PCB-PWBs [ITA-2 (AS2)] (- - - Hoạt động bằng điện:) | - - - - Apparatus for the regeneration of chemical solutions used in the manufacture of PCB-PWBs [ITA-2 (AS2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84798212 | - - - - Máy sản xuất dùng trong y tế hoặc phòng thí nghiệm | - - - - Machinery for the manufacture of medicine or for laboratory use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84798219 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84798220 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84798221 | - - - - Thiết bị tái sinh dung dịch hoá học dùng trong sản xuất (PCB-PWBs) [ITA-2 (AS2)] (- - - Không hoạt động bằng điện:) | - - - - Apparatus for the regeneration of chemical solutions used in the manufacture of PCB-PWBs [ITA-2 (AS2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84798229 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84798300 | - - Máy ép đẳng nhiệt lạnh | - - Cold isostatic presses | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
847989 | - - Loại khác: | - - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84798910 | - - - Thiết bị tự động sắp đặt hoặc loại bỏ các linh kiện hoặc phần tử tiếp xúc chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất mạch in đã lắp ráp | - - - Automated machines for the placement or the removal of components or contact elements of a kind used solely or principally for the manufacture of printed... | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84798920 | - - - Máy lắp ráp các bo mạch nhánh của bộ xử lý trung tâm (CPU) vào các vỏ hoặc hộp đựng bằng plastic; thiết bị tái sinh dung dịch hóa học dùng trong sản xuất tấm mạch in hoặc tấm mạch dây in; thiết bị làm sạch cơ học bề mặt của tấm mạch in hoặc tấm mạch | - - - Machinery for assembling central processing unit (CPU) daughter boards in plastic cases or housings; apparatus for the regeneration of chemical solutions... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84798930 | - - - Loại khác; hoạt động bằng điện | - - - Other; electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84798930 | - - - Loại khác, hoạt động bằng điện | - - - Other, electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84798931 | - - - - Máy bán hàng dịch vụ tự động (Automatic service-vending machines) | - - - - Automatic service-vending machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84798939 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84798940 | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | - - - Other, not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84798950 | - - - Máy lắp ráp các bo mạch nhánh của bộ xử lý trung tâm (CPU) vào các vỏ hoặc hộp đựng bằng plastic; thiết bị tái sinh dung dịch hóa học dùng trong sản xuất tấm mạch in hoặc tấm dây in; thiết bị làm sạch cơ học bề mặt của tấm mạch in hoặc tấm dây in tr | - - - Machinery for assembling central processing unit (CPU) daughter boards in plastic cases or housings; apparatus for the regeneration of chemical solutions... | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84798961 | - - - - Máy bán hàng dịch vụ tự động (Automatic service-vending machines) | - - - - Automatic service-vending machines | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84798969 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84798970 | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | - - - Other, not electrically operated | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
847990 | - Bộ phận: | - Parts: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84799010 | - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8479.89.10 | - - Of goods of subheading 8479.89.10 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84799020 | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8479.89.20 | - - Of goods of subheading 8479.89.20 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84799030 | - - Của máy hoạt động bằng điện khác | - - Of other electrically operated machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84799040 | - - Của máy không hoạt động bằng điện | - - Of non-electrically operated machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84799050 | - - Của hàng hoá thuộc phân nhóm 8479.89.50 | - - Of goods of subheading 8479.89.50 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |