847810 là mã của - Máy: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 84: Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng → Máy chế biến hay đóng gói thuốc lá, chưa được chi tiết hay ghi ở nơi khác trong Chương này. . Mã này được chia tiếp thành 6 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Máy: tên tiếng Anh là “- Machinery:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Machinery: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
84781010 | - - Hoạt động bằng điện | — |
84781011 | - - - Máy sản xuất xì gà hoặc thuốc lá (- - Hoạt động bằng điện:) | — |
84781019 | - - - Loại khác | — |
84781020 | - - Không hoạt động bằng điện | — |
84781021 | - - - Máy sản xuất xì gà hoặc thuốc lá (- - Hoạt động không bằng điện:) | — |
84781029 | - - - Loại khác | — |