Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84729020 | - - Hệ thống nhận dạng vân tay điện tử | - - Electronic fingerprint identification system | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84729020 | - - Hệ thống nhận dạng vân tay điện tử | - - Electronic fingerprint identification systems | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84729030 | - - Loại khác; hoạt động bằng điện | - - Other; electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84729030 | - - Loại khác, hoạt động bằng điện | - - Other, electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84729049 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84729050 | - - Máy xử lý văn bản | - - Word-processing machines | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84729060 | - - Loại khác, hoạt động bằng điện | - - Other, electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84729090 | - - Loại khác; hoạt động không bằng điện | - - Other; not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84729090 | - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | - - Other, not electrically operated | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8473 | Bộ phận và phụ kiện (trừ vỏ, hộp đựng và các loại tương tự) chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các máy thuộc các nhóm từ 84.70 đến 84.72. | Parts and accessories (other than covers, carrying cases and the like) suitable for use solely or principally with machines of headings 84.70 to 84.72. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
847310 | - Các bộ phận và phụ tùng của các loại máy thuộc nhóm 8469: | - Parts and accessories of the machines of heading 84.69: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
847310 | - Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.69: | - Parts and accessories of the machines of heading 84.69: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84731010 | - - Tấm mạch in đã lắp ráp dùng để xử lý văn bản [ITA1-B-199] | - - Printed circuit assemblies for word-processing [ITA1-B-199] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84731010 | - - Tấm mạch in đã lắp ráp dùng cho máy xử lý văn bản | - - Printed circuit assemblies for word- processing machines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84731090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84731090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84732100 | - - Của máy tính điện tử thuộc các mã số 8470.10.00; 8470.21.00 hoặc 8470.29.00 [ITA1-A-020] (- Bộ phận và phụ tùng của các loại máy thuộc nhóm 84.70:) | - - Of electronic calculating machines of subheading 8470.10.00; 8470.21.00 or 8470.29.00 [ITA1-A-020] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84732100 | - - Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.70: Của máy tính điện tử thuộc phân nhóm 8470.10.00, 8470.21.00 hoặc 8470.29.00 | - - Parts and accessories of the machines of heading 84.70: Of the electronic calculating machines of subheading 8470.10.00, 8470.21.00 or 8470.29.00 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84732900 | - - Loại khác [ITA1-A-021] [ITA1-B-199] | - - Other [ITA1-A-021] [ITA1-B-199] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84732900 | - - Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.70: Loại khác | - - Parts and accessories of the machines of heading 84.70: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
847330 | - Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.71: | - Parts and accessories of the machines of heading 84.71: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84733010 | - - Tấm mạch in đã lắp ráp (PCAs): | - - Assembled printed circuit boards | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84733010 | - - Tấm mạch in đã lắp ráp | - - Assembled printed circuit boards | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84733020 | - - Hộp mực đen dùng cho máy in của máy tính | - - Black ink-filled cartridges for computer printers | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84733090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84733090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
847340 | - Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.72: | - Parts and accessories of the machines of heading 84.72: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84734000 | - Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.72 | - Parts and accessories of the machines of heading 84.72 | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84734011 | - - - Bộ phận kể cả tấm mạch in đã lắp ráp của máy thanh toán tiền tự động [ITA1-B-199][trừ (8473.40 (bộ phận của ATM) ( ITA-2)] (- - Dùng cho máy hoạt động bằng điện:) | - - - Parts including printed circuit assemblies for automatic teller machines [ITA1-B- 199] [ex 8473.40 (parts of ATM) (ITA-2)] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84734011 | - - - Dùng cho máy hoạt động bằng điện: Bộ phận, kể cả tấm mạch in đã lắp ráp sử dụng cho máy thanh toán tiền tự động | - - - For electrically operated machines: Parts, including printed circuit assemblies for automatic teller machines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |