Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84734019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84734019 | - - - Dùng cho máy hoạt động bằng điện: Loại khác | - - - For electrically operated machines: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84734020 | - - Dùng cho máy hoạt động không bằng điện | - - For non-electrically operated machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84734020 | - - Dùng cho máy không hoạt động bằng điện | - - For non-electrically operated machines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
847350 | - Bộ phận và phụ kiện thích hợp dùng cho máy thuộc hai hay nhiều nhóm của các nhóm từ 84.70 đến 84.72: | - Parts and accessories equally suitable for use with the machines of two or more of the headings 84.70 to 84.72: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84735010 | - - Thích hợp dùng cho máy thuộc nhóm 84.71 | - - Suitable for use with the machines of heading 84.71 | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84735011 | - - - Thích hợp dùng cho máy thuộc nhóm 84.71 (- - Dùng cho máy hoạt động bằng điện:) | - - - Suitable for use of machines with heading 84.71 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84735011 | - - - Dùng cho máy hoạt động bằng điện: Thích hợp dùng cho máy thuộc nhóm 84.71 | - - - For electrically operated machines: Suitable for use with the machines of heading 84.71 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84735019 | - - - Loại khác | - - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84735019 | - - - Dùng cho máy hoạt động bằng điện: Loại khác | - - - For electrically operated machines: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84735020 | - - Dùng cho máy không hoạt động bằng điện | - - For non-electrically operated machines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84735021 | - - - Thích hợp dùng cho máy thuộc nhóm 84.71 (- - Dùng cho máy hoạt động không bằng điện:) | - - - Suitable for use of machines with heading 84.71 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84735029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84735090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8474 | Máy dùng để phân loại, sàng lọc, phân tách, rửa, nghiền, xay, trộn hay nhào đất, đá, quặng hoặc các khoáng vật khác, dạng rắn (kể cả dạng bột hoặc dạng nhão); máy dùng để đóng khối, tạo hình hoặc đúc khuôn các nhiên liệu khoáng rắn, bột gốm nhão, xi măng | Machinery for sorting, screening, separating, washing, crushing, grinding, mixing or kneading earth, stone, ores or other mineral substances, in solid (includin... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
847410 | - Máy phân loại, sàng lọc, phân tách hoặc rửa: | - Sorting, screening, separating or washing machines: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84741010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84741020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
847420 | - Máy nghiền hoặc xay: | - Crushing or grinding machines: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84742011 | - - - Dùng cho đá | - - - For stone | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
84742019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84742021 | - - - Dùng cho đá | - - - For stone | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84742029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
847431 | - - Máy trộn bê tông hoặc nhào vữa: | - - Concrete or mortar mixers: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84743110 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84743120 | - - - Không hoạt động bằng điện | - - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
847432 | - - Máy trộn khoáng vật với bi-tum: | - - Machines for mixing mineral substances with bitumen: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84743211 | - - - - Có công suất không quá 80 tấn / giờ | - - - - Of an output capacity not exceeding 80 t /h | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84743219 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84743221 | - - - - Có công suất không quá 80 tấn / giờ | - - - - Of an output capacity not exceeding 80 t /h | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |