Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84431220 | - - - Hoạt động không bằng điện | - - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84431300 | - - Máy in offset khác | - - Other offset printing machinery | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84431400 | - - Máy in letterpress, in cuộn, trừ loại máy in flexo(1) | - - Letterpress printing machinery, reel-fed, excluding flexographic printing | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84431500 | - - Máy in letterpress, trừ loại in cuộn, trừ loại máy in flexo(1) | - - Letterpress printing machinery, other than reel-fed, excluding flexographic printing | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84431600 | - - Máy in flexo(1) | - - Flexographic printing machinery | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84431700 | - - Máy in ống đồng(1) (*) | - - Gravure printing machinery | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
844319 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84431900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84431910 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84431920 | - - - Hoạt động không bằng điện | - - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
844321 | - - In cuộn: (- Máy in ty-pô; trừ máy in nổi bằng khuôn mềm:) | - - Reel fed: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84432110 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84432120 | - - - Hoạt động không bằng điện | - - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
844329 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84432910 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84432920 | - - - Hoạt động không bằng điện | - - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
844330 | - Máy in nổi bằng khuôn mềm: | - Flexographic printing machinery: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84433010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84433020 | - - Hoạt động không bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
844331 | - - Máy kết hợp hai hoặc nhiều chức năng in, copy hoặc fax, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động hoặc kết nối mạng: | - - Machines which perform two or more of the functions of printing, copying or facsimile transmission, capable of connecting to an automatic data processing ma... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84433110 | - - - Máy in- copy, in bằng công nghệ in phun | - - - Printer-copiers, printing by the ink-jet | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84433111 | - - - - Loại màu | - - - - Colour | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84433119 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84433120 | - - - Máy in-copy, in bằng công nghệ laser | - - - Printer-copiers, printing by the laser process | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84433121 | - - - - Loại màu | - - - - Colour | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84433129 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84433130 | - - - Máy in-copy-fax kết hợp | - - - Combination printer-copier-facsimile machines | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
84433131 | - - - - Loại màu | - - - - Colour | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84433139 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84433190 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |