Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
84422010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84422020 | - - Hoạt động không bằng điện | - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
844230 | - Máy, thiết bị và dụng cụ: | - Machinery, apparatus and equipment: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84423000 | - Máy, thiết bị và dụng cụ | - Machinery, apparatus and equipment | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84423010 | - - Hoạt động bằng điện | - - Electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84423011 | - - - Khuôn dập và khuôn cối (- - Hoạt động bằng điện:) | - - - Impressed flongs and matrices | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84423012 | - - - Thiết bị dùng cho máy đúc mẫu chữ | - - - Machinery for type founding machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84423019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84423020 | - - Không hoạt động bằng điện | - - Not electrically operated | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84423021 | - - - Khuôn dập và khuôn cối (- - Không hoạt động bằng điện:) | - - - Impressed flongs and matrices | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84423022 | - - - Thiết bị dùng cho máy đúc mẫu chữ | - - - Machinery for type founding machines | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84423029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
844240 | - Bộ phận của các máy, thiết bị hoặc dụng cụ kể trên: | - Parts of the foregoing machinery, apparatus or equipment: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84424000 | - Bộ phận của các máy, thiết bị hoặc dụng cụ kể trên | - Parts of the foregoing machinery, apparatus or equipment | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
84424010 | - - Của máy, thiết bị hoặc dụng cụ hoạt động bằng điện | - - Of electrically operated machines, apparatus or equipment | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84424020 | - - Của máy, thiết bị hoặc dụng cụ không hoạt động bằng điện | - - Of non-electrically operated machines, apparatus or equipment | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84424021 | - - - Của máy đúc chữ hoặc máy chế bản (- - Của máy; dụng cụ; thiết bị hoạt động không bằng điện:) | - - - Of type-founding or type-setting machinery | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84424029 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
844250 | - Mẫu chữ in; bản in; bát chữ; trục lăn và các bộ phận in khác; khối; tấm; trục lăn và đá in ly-tô; được chuẩn bị cho các mục đích in (ví dụ: đã được làm phẳng; nổi vân hạt; đánh bóng): | - Printing type; blocks; plates; cylinders and other printing components; blocks; plates; cylinders and lithographic stones; prepared for printing purposes (for... | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84425000 | - Khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác; khuôn in, ống in và đá in ly tô, được chuẩn bị cho các mục đích in (ví dụ, đã được làm phẳng, nổi vân hạt hoặc đánh bóng) | - Plates, cylinders and other printing components; plates, cylinders and lithographic stones, prepared for printing purposes (for example, planed, grained or po... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84425010 | - - Mẫu chữ in các loại | - - Printing type of all kinds | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84425090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8443 | Máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác của nhóm 84.42; máy in khác, máy copy (copying machines) và máy fax, có hoặc không kết hợp với nhau; bộ phận và các phụ kiện của chúng. | Printing machinery used for printing by means of plates, cylinders and other printing components of heading 84.42; other printers, copying machines and facsimil... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
844311 | - - In cuộn: (- Máy in offset:) | - - Reel fed: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84431100 | - - Máy in offset, in cuộn | - - Offset printing machinery, reel-fed | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84431110 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84431120 | - - - Hoạt động không bằng điện | - - - Not electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
844312 | - - In theo tờ; loại sử dụng trong văn phòng (kích thước không quá 22cm x 36cm): | - - Sheet fed; office type (sheet size not exceeding 22 x 36 cm): | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
84431200 | - - Máy in offset, in theo tờ, loại sử dụng trong văn phòng (sử dụng giấy với kích thước giấy ở dạng không gấp một chiều không quá 22 cm và chiều kia không quá 36 cm) | - - Offset printing machinery, sheet-fed, office type (using sheets with one side not exceeding 22 cm and the other side not exceeding 36 cm in the unfolded sta... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
84431210 | - - - Hoạt động bằng điện | - - - Electrically operated | 31/12/2003 | 30/12/2010 |